Đúng

Đánh giá: 6.0/10

Coalition
C0675

Tuyên bố

“Tony Abbott đã tuyên bố rằng Australia trước thời kỳ First Fleet là "chưa được định cư hoặc, ừm, hầu như chưa được định cư", và gọi việc đô hộ của Anh là một hình thức đầu tư nước ngoài.”
Nguồn gốc: Matthew Davis

Nguồn gốc được cung cấp

XÁC MINH THỰC TẾ

**Các bình luận đã được đưa ra:** Vào ngày 3 tháng 7 năm 2014, trong một phiên hỏi đáp sau bài phát biểu chính của Tony Abbott tại hội nghị Australian-Melbourne Institute Melbourne [1][2]. **Trích dẫn chính xác:** Abbott đã tuyên bố: "Tôi đoán đất nước chúng ta tồn tại nhờ một hình thức đầu nước ngoài từ chính phủ Anh vào vùng đất Great South Land khi đó chưa được định hoặc, ừm, hầu như chưa được định cư" [1][2]. **Bối cảnh của các bình luận:** Bình luận này được đưa ra trong cuộc thảo luận về đầu nước ngoài vào bất động sản dân cư, trong đó Abbott đang biện hộ cho đầu nước ngoài điều cần thiết đối với nền kinh tế Australia. Ông nói, "Đất nước chúng ta không thể tưởng tượng được nếu không đầu nước ngoài" "Với cách một nguyên tắc chung, chúng tôi ủng hộ đầu nước ngoài.
**The comments were made:** On July 3, 2014, during a Q&A session following Tony Abbott's keynote address at the Australian-Melbourne Institute conference in Melbourne [1][2]. **The exact quote:** Abbott stated: "I guess our country owes its existence to a form of foreign investment by the British government in the then unsettled or, um, scarcely settled, Great South Land" [1][2]. **Context of remarks:** The comment came during a discussion about foreign investment in residential real estate, where Abbott was defending foreign investment as essential to Australia's economy.
Luôn luôn như vậy sẽ luôn như vậy" [2]. **Vấn đề về tính chính xác lịch sử:** Việc tả Australia trước năm 1788 "chưa được định cư" hoặc thậm chí "hầu như chưa được định cư" không chính xác về mặt lịch sử.
He said, "Our country is unimaginable without foreign investment" and "As a general principle we support foreign investment.
Vào thời điểm người Anh đến năm 1788, Australia quê hương của khoảng 750.000 đến 1,2 triệu người bản địa trên hàng trăm quốc gia khác nhau với các hội, ngôn ngữ, mạng lưới thương mại hệ thống quản trị đã được thiết lập [1].
Always have and always will" [2]. **Historical accuracy issues:** The description of pre-1788 Australia as "unsettled" or even "scarcely settled" is historically inaccurate.
Thuật ngữ "chưa được định cư" gợi nhớ đến cấu pháp về *terra nullius* (đất không thuộc về ai), Tòa án Tối cao đã bác bỏ ràng trong phán quyết mang tính bước ngoặt Mabo năm 1992.
At the time of British arrival in 1788, Australia was home to an estimated 750,000 to 1.2 million Indigenous people across hundreds of distinct nations with established societies, languages, trade networks, and governance systems [1].

Bối cảnh thiếu

**Bối cảnh của các bình luận:** Các bình luận của Abbott được đưa ra trong bối cảnh biện hộ cho chính sách đầu nước ngoài, không phải tuyên bố chính thức về lịch sử hoặc chính sách người bản địa [2]. Ông đang trả lời câu hỏi về đầu nước ngoài vào bất động sản đã sử dụng việc đô hộ như một phép so sánh để minh họa sự phụ thuộc lịch sử của Australia vào đầu từ bên ngoài. **Sự tự sửa chữa của Abbott:** Bản thân Abbott đã ngay lập tức sửa lại cách diễn đạt từ "chưa được định cư" thành "hầu như chưa được định cư" trong cùng một câu, cho thấy ông nhận ra sự không chính xác ngay cả khi đang nói [1][2]. **Thành tích rộng hơn của Abbott về người bản địa:** Vào thời điểm đưa ra những bình luận này, Abbott đang vận động để công nhận hiến pháp đối với người Australia bản địa đã cam kết dành một tuần mỗi năm tại một cộng đồng người bản địa (ông dự kiến ​​thăm Arnhem Land vào tháng 9 năm 2014) [1]. Ông đã tự bổ nhiệm mình làm Bộ trưởng Người bản địa tự định vị mình một nhà vận động cho việc công nhận người bản địa [4]. **Phản ứng làm ngay lập tức:** Abbott đã phải đối mặt với sự chỉ trích nhanh chóng từ các nhà lãnh đạo người bản địa, bao gồm Giáo Michael Dodson (Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Người bản địa Quốc gia tại ANU), người gọi đây "một sự nhầm lẫn đáng tiếc" nhưng lưu ý rằng điều này phản ánh quan điểm "thuộc địa châu Âu" còn tồn tại [1].
**The context of the remarks:** Abbott's comments came in the context of defending foreign investment policy, not as a formal historical or Indigenous policy statement [2].
Thượng nghị Nova Peris (nữ nghị người bản địa đầu tiên) đã lên án các bình luận, tuyên bố "Sự định của Anh không phải đầu nước ngoài. Đó sự chiếm đóng" [1].
He was answering a question about foreign investment in real estate and used colonisation as an analogy to illustrate Australia's historical dependence on external investment. **Abbott's self-correction:** Abbott himself immediately corrected his first characterization from "unsettled" to "scarcely settled" during the same sentence, suggesting he recognized the inaccuracy even as he spoke [1][2]. **Abbott's broader Indigenous record:** At the time of these remarks, Abbott was advocating for constitutional recognition of Indigenous Australians and had committed to spending one week annually in an Aboriginal community (he was scheduled to visit Arnhem Land in September 2014) [1].

Đánh giá độ tin cậy nguồn

**The Guardian:** Một tổ chức tin tức chính thống trụ sở tại Anh với lập trường biên tập trung tả.
**The Guardian:** A mainstream UK-based news outlet with center-left editorial stance.
Thường được coi uy tín với các tiêu chuẩn báo cáo tính thực tế, mặc phần ý kiến ​​của xu hướng tiến bộ.
Generally regarded as reputable with factual reporting standards, though its opinion section has a progressive leaning.
Bài viết trích dẫn nhiều nhà lãnh đạo người bản địa cung cấp đầy đủ bối cảnh về các bình luận của Abbott [1]. **Brisbane Times (Fairfax Media):** Một tổ chức tin tức chính thống của Australia (hiện một phần của Nine Entertainment).
The article quotes multiple Indigenous leaders and provides the full context of Abbott's remarks [1]. **Brisbane Times (Fairfax Media):** A mainstream Australian news outlet (now part of Nine Entertainment).
Thường được coi đáng tin cậy với các tiêu chuẩn báo cáo thực tế.
Generally considered credible with factual reporting standards.
Bài viết cung cấp thêm bối cảnh về bài phát biểu của Abbott về sở hạ tầng cải cách kinh tế [2].
The article provides additional context about Abbott's speech on infrastructure and economic reform [2].
Cả hai nguồn đều các quan truyền thông chính thống với quy trình kiểm chứng sự thật đã được thiết lập.
Both sources are mainstream media outlets with established fact-checking processes.
Bài viết của The Guardian bao gồm các quan điểm phân tích phê phán từ người bản địa, trong khi bài viết của Brisbane Times tập trung nhiều hơn vào bối cảnh chính sách.
The Guardian article includes Indigenous perspectives and critical analysis, while the Brisbane Times article focuses more on the policy context.
Không nguồn nào vẻ định kiến ​​đảng phái cụ thể thể làm mất hiệu lực báo cáo thực tế của họ về sự cố này.
Neither source appears to have a specific partisan bias that would invalidate their factual reporting on this incident.
⚖️

So sánh với Labor

**Liệu Labor gặp phải các vấn đề tương tự với các tuyên bố chính sách người bản địa?** **Lời xin lỗi quốc gia của Kevin Rudd (2008):** Chính phủ Labor của Rudd đã đọc Lời xin lỗi lịch sử quốc gia với người dân bản địa Australia vào ngày 13 tháng 2 năm 2008, cụ thể về Thế hệ bị đánh cắp [5]. Điều này hoàn toàn trái ngược với các bình luận của Abbott - đó một khoảnh khắc đối mặt quốc gia hơn khung hình lịch sử vấn đề.
**Did Labor have similar issues with Indigenous policy statements?** **Kevin Rudd's National Apology (2008):** The Rudd Labor government delivered the historic National Apology to Australia's Indigenous peoples on February 13, 2008, specifically addressing the Stolen Generations [5].
Tuy nhiên, bản thân lời xin lỗi đến sau nhiều năm các vấn đề ngôn ngữ tương tự trên khắp các đảng phái chính trị. **Thành tích của Labor về các vấn đề người bản địa:** Các chính phủ Labor (Rudd 2007-2010, Gillard 2010-2013) thường sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm hơn về lịch sử người bản địa duy trì các chính sách như "Thu hẹp khoảng cách." Tuy nhiên, cần lưu ý rằng học thuyết *terra nullius* ngôn ngữ của Abbott gợi nhớ ban đầu một khái niệm thuộc địa Anh, từ trước các đảng chính trị Australia hiện đại. **Các phản ứng mang tính đảng phái:** Lãnh đạo Labor Bill Shorten đã gọi các bình luận của Abbott "xúc phạm" liên kết chúng với các cắt giảm ngân sách của Abbott đối với các chương trình người bản địa (500 triệu đô la) [1]. Điều này cho thấy tính chất đảng phái của sự chỉ trích - Labor đã sử dụng sự việc này để chỉ trích cả ngôn ngữ của Abbott các quyết định tài trợ người bản địa của chính phủ. **Bối cảnh lịch sử:** Cả hai đảng lớn đều thành viên đưa ra các bình luận không nhạy cảm về lịch sử người bản địa.
This stands in stark contrast to Abbott's remarks—it was a moment of national reckoning rather than problematic historical framing.
Sự khác biệt nằm tần suất mức độ nghiêm trọng, cũng như bối cảnh chính sách rộng hơn.
However, the apology itself came after years of similar language issues across the political spectrum. **Labor's record on Indigenous issues:** Labor governments (Rudd 2007-2010, Gillard 2010-2013) generally used more sensitive language regarding Indigenous history and maintained policies like "Closing the Gap." However, it's worth noting that the *terra nullius* doctrine that Abbott's language echoed was originally a British colonial concept predating modern Australian political parties. **Partisan responses:** Labor leader Bill Shorten called Abbott's remarks "offensive" and tied them to Abbott's budget cuts to Indigenous programs ($500 million) [1].
Các bình luận của Abbott đặc biệt đáng chú ý ông đang giữ chức vụ Thủ tướng tự bổ nhiệm làm "Thủ tướng phụ trách Người bản địa."
This demonstrates the partisan nature of the criticism—Labor used the incident to criticize both Abbott's language and his government's Indigenous funding decisions. **Historical context:** Both major parties have had members make problematic statements about Indigenous history.
🌐

Quan điểm cân bằng

**Những Abbott làm sai:** Việc tả Australia trước năm 1788 "chưa được định cư" hoặc "hầu như chưa được định cư" không chính xác về mặt lịch sử không nhạy cảm về mặt văn hóa.
**What Abbott got wrong:** Describing pre-1788 Australia as "unsettled" or "scarcely settled" was historically inaccurate and culturally insensitive.
gợi nhớ đến học thuyết *terra nullius* đã bị bác bỏ, phớt lờ sự hiện diện của các hội người bản địa đã được thiết lập.
It echoed the discredited *terra nullius* doctrine that ignored the presence of established Indigenous societies.
Giáo Michael Dodson lưu ý rằng điều này phản ánh "điều điển hình của người châu Âu thuộc địa nói" bắt nguồn từ cách lịch sử được dạy truyền thống Australia [1]. **Việc khung "đầu nước ngoài":** Cách đặc tả này đã bị chỉ trích rộng rãi coi nhẹ sự tước đoạt bạo lực thuộc địa hóa người Australia bản địa đã trải qua.
Professor Michael Dodson noted this reflected a "typical European colonial thing to say" that stemmed from how history was traditionally taught in Australia [1]. **The framing as "foreign investment":** This characterization was widely criticized as trivializing the violent dispossession and colonization that Indigenous Australians experienced.
Như Thượng nghị Nova Peris đã tuyên bố, "Sự định của Anh không phải đầu nước ngoài. Đó sự chiếm đóng" [1]. **Những tuyên bố không nói với bạn:** Các bình luận của Abbott được đưa ra trong một phiên hỏi đáp ngẫu hứng về chính sách kinh tế, không phải tuyên bố chính thức về chính sách người bản địa. Ông đã tự sửa chữa ngay giữa câu. Đồng thời, ông đang tích cực theo đuổi sự công nhận hiến pháp cho người Australia bản địa đã cam kết thăm các cộng đồng người bản địa xa xôi thường xuyên [1].
As Senator Nova Peris stated, "British settlement was not foreign investment.
Bối cảnh này không biện minh cho ngôn ngữ vấn đề nhưng cung cấp thông tin quan trọng về ý định so với tác động. **Phân tích so sánh:** Ngôn ngữ của Abbott một sai lầm lớn, đặc biệt đối với một Thủ tướng tự định vị mình nhà vận động cho người bản địa.
It was occupation" [1]. **What the claim doesn't tell you:** Abbott's remarks came during an off-the-cuff Q&A about economic policy, not a formal Indigenous affairs statement.
Sự chỉ trích từ các nhà lãnh đạo người bản địa ngay lập tức chính đáng.
He immediately corrected himself mid-sentence.
Tuy nhiên, đáng chú ý sự việc này đã được sử dụng cho mục đích đảng phái bởi Labor, người đã liên kết với các cắt giảm ngân sách các chỉ trích chính sách rộng hơn thay giải quyết thuần túy như một vấn đề lịch sử/ngôn ngữ. **Điều này không chỉ riêng về Coalition:** Mặc cách diễn đạt cụ thể của Abbott đặc biệt vấn đề, các chính trị gia trên khắc các đảng phái đã đưa ra các bình luận không nhạy cảm về lịch sử.
At the same time, he was actively pursuing constitutional recognition for Indigenous Australians and had committed to annual visits to remote Indigenous communities [1].
Sự khác biệt chính cách các đảng phản ứng - các bình luận của Abbott đã gây ra sự phản ứng dữ dội ngay lập tức từ cộng đồng người bản địa trở thành biểu tượng cho sự thiếu nhạy cảm văn hóa được cho trong cách tiếp cận của chính phủ.
This context doesn't excuse the problematic language but provides important nuance about intent versus impact. **Comparative analysis:** Abbott's language was a significant misstep, particularly for a Prime Minister positioning himself as a champion for Indigenous affairs.

ĐÚNG

6.0

/ 10

Tuyên bố này chính xác về mặt sự thật - Abbott đã đưa ra các bình luận này chính xác như được tả.
The claim is factually accurate—Abbott did make these comments exactly as described.
Tuy nhiên, tuyên bố bỏ qua một số yếu tố bối cảnh quan trọng: (1) Abbott đang nói ngẫu hứng tại một hội nghị chính sách kinh tế, không phải đọc một bài phát biểu lịch sử hoặc chính sách người bản địa chính thức; (2) ông đã tự sửa chữa ngay lập tức từ "chưa được định cư" thành "hầu như chưa được định cư" giữa câu; (3) vào thời điểm đó, ông đang vận động cho việc công nhận hiến pháp đối với người Australia bản địa đã cam kết thăm các cộng đồng xa xôi thường xuyên; (4) sự chỉ trích từ phía Labor một phần mang tính đảng phái, liên kết các bình luận với quyết định ngân sách hơn giải quyết chúng chỉ như một vấn đề về tính chính xác lịch sử.
However, the claim omits several critical contextual elements: (1) Abbott was speaking extemporaneously at an economic policy conference, not delivering a formal historical or Indigenous policy address; (2) he immediately self-corrected from "unsettled" to "scarcely settled" mid-sentence; (3) at the time, he was advocating for Indigenous constitutional recognition and had committed to regular remote community visits; and (4) the Labor criticism was partly partisan in nature, linking the comments to budget decisions rather than addressing them solely as a historical accuracy issue.
Các bình luận thực sự gây vấn đề không chính xác về mặt lịch sử, gợi nhớ đến các câu chuyện thuộc địa đã bị bác bỏ.
The comments were genuinely problematic and historically inaccurate, echoing discredited colonial narratives.
Sự chỉ trích từ các nhà lãnh đạo người bản địa sở.
The criticism from Indigenous leaders was well-founded.
Tuy nhiên, việc trình bày sự việc này không bối cảnh rộng hơn về chương trình nghị sự chính sách người bản địa của Abbott hoàn cảnh của các bình luận tạo ra một bức tranh chưa đầy đủ về sự kiện.
However, presenting the incident without the broader context of Abbott's Indigenous policy agenda and the circumstances of the remarks creates an incomplete picture of the event.

📚 NGUỒN & TRÍCH DẪN (5)

  1. 1
    theguardian.com

    theguardian.com

    'Our country is unimaginable without foreign investment,' prime minister says in Q&A after speech urging infrastructure spending

    the Guardian
  2. 2
    brisbanetimes.com.au

    brisbanetimes.com.au

    Brisbanetimes Com

  3. 3
    nma.gov.au

    nma.gov.au

    2008: National Apology to the Stolen Generations

    Nma Gov
  4. 4
    abc.net.au

    abc.net.au

    Prime Minister Tony Abbott says the Government will finalise the timeframe for a referendum on Indigenous constitutional recognition within weeks. Mr Abbott is in north-east Arnhem Land on a week-long visit which includes meetings with Aboriginal elders and other stakeholders. The referendum is a key request from clan leaders in the region. "I think you can be confident that sometime in next few weeks a timeline will be determined," Mr Abbott said. The Prime Minister has also not ruled out introducing a quota to set a minimum number of Indigenous MPs in Parliament - an idea championed today by Palmer United Party senator Jacqui Lambie.

    Abc Net
  5. 5
    en.wikipedia.org

    en.wikipedia.org

    Wikipedia

Phương pháp thang đánh giá

1-3: SAI

Sai sự thật hoặc bịa đặt ác ý.

4-6: MỘT PHẦN

Có phần đúng nhưng thiếu hoặc lệch bối cảnh.

7-9: PHẦN LỚN ĐÚNG

Vấn đề kỹ thuật nhỏ hoặc cách diễn đạt.

10: CHÍNH XÁC

Được xác minh hoàn hảo và công bằng về mặt bối cảnh.

Phương pháp: Xếp hạng được xác định thông qua đối chiếu hồ sơ chính phủ chính thức, các tổ chức kiểm chứng sự thật độc lập và tài liệu nguồn gốc.