Gây hiểu lầm

Đánh giá: 4.0/10

Coalition
C0042

Tuyên bố

“Đã chờ đợi 4 tháng kể từ khi được Cục Quản lý Dược phẩm Trị liệu (TGA) thông báo rằng một phương pháp điều trị mới cho bệnh xơ nang nên được phép sử dụng, trước khi đưa vào Hệ thống Trợ cấp Dược phẩm (PBS) thông thường.”
Nguồn gốc: Matthew Davis
Đã phân tích: 29 Jan 2026

Nguồn gốc được cung cấp

XÁC MINH THỰC TẾ

Tuyên bố này yêu cầu xác minh ba yếu tố cốt lõi: (1) phương pháp điều trị nang nào được đề cập, (2) dòng thời gian thực tế giữa phê duyệt TGA niêm yết PBS, (3) liệu điều này đại diện cho sự chậm trễ bất thường của chính phủ hay không.
The claim requires verification of three core elements: (1) which cystic fibrosis treatment is referenced, (2) the actual timeline between TGA approval and PBS listing, and (3) whether this represents unusual government delay.
### Xác Định Phương Pháp Điều Trị
### Identifying the Treatment
Tuyên bố này khả năng đề cập đến **Kalydeco (ivacaftor)**, phương pháp điều trị đầu tiên được phê duyệt cho bệnh nhân nang đột biến gen CFTR G551D [1].
The claim most likely refers to **Kalydeco (ivacaftor)**, the first approved treatment for cystic fibrosis patients with the G551D CFTR gene mutation [1].
Một khả năng khác **Orkambi (lumacaftor/ivacaftor)**, một phương pháp điều trị nang khác được phê duyệt sau này.
Another possibility is **Orkambi (lumacaftor/ivacaftor)**, a different cystic fibrosis treatment approved later.
### Dòng Thời Gian cho Kalydeco (Ivacaftor)
### Timeline for Kalydeco (Ivacaftor)
Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa tuyên bố "4 tháng" dòng thời gian được ghi nhận: **Dòng Thời Gian Kalydeco:** - **9 tháng 7 năm 2013**: TGA đăng ivacaftor (Kalydeco) để sử dụng trị liệu [1] - **Tháng 7 năm 2013**: Nhà sản xuất nộp hồ lên PBAC (Ủy ban vấn Trợ cấp Dược phẩm) để xem xét niêm yết [2] - **Tháng 7 năm 2013**: PBAC ban đầu hoãn khuyến nghị, yêu cầu đề xuất giá thấp hơn [2] - **Tháng 11 năm 2013**: PBAC khuyến nghị ivacaftor được niêm yết PBS—**13 tháng sau phê duyệt TGA** [3] - **1 tháng 12 năm 2014**: Niêm yết PBS hiệu lực—**17 tháng kể từ phê duyệt TGA, hoặc 13 tháng kể từ khuyến nghị PBAC** [4] Thời gian chờ thực tế từ phê duyệt TGA đến niêm yết PBS **17 tháng, không phải 4 tháng** [1][4].
Research reveals a significant discrepancy between the "4 months" claim and the documented timeline: **Kalydeco Timeline:** - **9 July 2013**: TGA registered ivacaftor (Kalydeco) for therapeutic use [1] - **July 2013**: Manufacturer submitted to PBAC (Pharmaceutical Benefits Advice Committee) for listing consideration [2] - **July 2013**: PBAC initially deferred recommendation, requesting a lower price proposal [2] - **November 2013**: PBAC recommended ivacaftor for PBS listing—**13 months after TGA approval** [3] - **1 December 2014**: PBS listing became effective—**17 months from TGA approval, or 13 months from PBAC recommendation** [4] The actual wait from TGA approval to PBS listing was **17 months, not 4 months** [1][4].
### Dòng Thời Gian cho Orkambi (Tham Chiếu Thay Thế)
### Timeline for Orkambi (Alternative Reference)
Nếu tuyên bố đề cập đến Orkambi (một phương pháp điều trị CF khác được phê duyệt trong cùng nhiệm kỳ chính phủ Liên minh): **Dòng Thời Gian Orkambi:** - **13 tháng 8 năm 2018**: TGA đăng lumacaftor/ivacaftor (Orkambi) [5] - **Tháng 7 năm 2018**: PBAC khuyến nghị niêm yết PBS (trước khi đăng TGA) [5] - **1 tháng 10 năm 2018**: Niêm yết PBS hiệu lực—khoảng **2 tháng kể từ đăng TGA** [5] Ngay cả với Orkambi, khoảng cách khoảng **2-3 tháng, không phải 4 tháng** [5].
If the claim refers to Orkambi (a different CF treatment approved during the same Coalition government): **Orkambi Timeline:** - **13 August 2018**: TGA registered lumacaftor/ivacaftor (Orkambi) [5] - **July 2018**: PBAC recommended for PBS listing (prior to TGA registration) [5] - **1 October 2018**: PBS listing became effective—approximately **2 months from TGA registration** [5] Even for Orkambi, the gap is approximately **2-3 months, not 4 months** [5].
### Bối Cảnh Dòng Thời Gian Phê Duyệt PBS Bình Thường
### Normal PBS Approval Timeline Context
Để đánh giá liệu các sự chậm trễ bất thường hay đại diện cho sự cản trở của chính phủ, dữ liệu so sánh cần thiết: - **Khoảng cách trung bình từ phê duyệt TGA đến niêm yết PBS (2000-2009)**: 13,6 đến 34,2 tháng [6] - **Độ trễ trung bình sau khuyến nghị PBAC tích cực**: 6,6 tháng (do đàm phán giá giữa chính phủ ngành công nghiệp) [6] - **Độ trễ Orkambi (2-3 tháng)**: Thực tế **nhanh hơn mức trung bình 6,6 tháng** [5][6] - **Dữ liệu gần đây trên toàn hệ thống**: Kiểm toán ANAO 2024-25 ghi nhận trung bình 466 ngày từ phê duyệt TGA đến niêm yết PBS cho tất cả các loại thuốc [7] Tuyên bố "4 tháng" thực tế sẽ gần với bình thường hoặc nhanh hơn độ trễ điển hình trong hệ thống PBS [6][7].
To assess whether delays are unusual or represent government obstruction, comparative data is essential: - **Average gap from TGA approval to PBS listing (2000-2009)**: 13.6 to 34.2 months [6] - **Average delay after positive PBAC recommendation**: 6.6 months (due to government-industry price negotiations) [6] - **Orkambi delay (2-3 months)**: Actually **faster than the 6.6-month average** [5][6] - **Recent system-wide data**: ANAO 2024-25 audit documents average 466 days from TGA approval to PBS listing across all medicines [7] The claim of "4 months" would actually be closer to normal or faster than typical delays in the PBS system [6][7].

Bối cảnh thiếu

Tuyên bố trình bày một câu chuyện đơn giản "chờ đợi 4 tháng" không giải thích các do cấu trúc cho độ trễ niêm yết PBS:
The claim presents a simple "4-month wait" narrative without explaining the structural reasons for PBS listing delays:
### 1. Vai Trò Quy Trình của PBAC
### 1. PBAC's Role and Process
PBAC không tự động phê duyệt các loại thuốc được TGA khuyến nghị.
The PBAC does not automatically approve medicines recommended by TGA.
Thay vào đó, PBAC tiến hành các đánh giá độc lập về hiệu quả chi phí an toàn [2][3]. Đối với Kalydeco cụ thể, PBAC đã hoãn khuyến nghị ban đầu vào tháng 7 năm 2013, yêu cầu nhà sản xuất giảm giá đề xuất [2].
Instead, PBAC conducts independent cost-effectiveness and safety assessments [2][3].
Cuộc đàm phán này kéo dài nhiều tháng.
For Kalydeco specifically, PBAC deferred its initial recommendation in July 2013, requesting the manufacturer reduce its proposed price [2].
Sự chậm trễ không phải sự cản trở của chính phủ thủ tục quy định tiêu chuẩn [6].
This negotiation took several months.
### 2. Đàm Phán Giá Các Thỏa Thuận Chia Sẻ Rủi Ro
The delay was not government obstruction but standard regulatory procedure [6].
Sau khuyến nghị của PBAC, các độ trễ đáng kể thường xảy ra trong khi chính phủ công ty dược phẩm đàm phán giá thỏa thuận chia sẻ rủi ro để đảm bảo hiệu quả chi phí cho PBS [6]. Đối với các loại thuốc mồ côi như Kalydeco (ảnh hưởng chỉ ~100-200 bệnh nhân CF Úc đột biến G551D cụ thể), các cuộc đàm phán này phức tạp kéo dài [2][4].
### 2. Price Negotiations and Risk-Sharing Arrangements
### 3. Cấu Trúc Độ Trễ Chế
Following PBAC's recommendation, significant delays typically occur while the government and pharmaceutical company negotiate pricing and risk-sharing agreements to ensure value-for-money for the PBS [6].
Kiểm toán ANAO 2024-25 về PBS xác định các khoảng trống quản trị hệ thống trong PBAC PBRT (Đội Ngũ Xem Xét Dược Phẩm) góp phần vào độ trễ trên tất cả các chính phủ [7].
For orphan drugs like Kalydeco (affecting only ~100-200 Australian CF patients with the specific G551D mutation), these negotiations are complex and lengthy [2][4].
Các vấn đề này bao gồm: - Thiếu tài liệu quản trị chính thức [7] - Các khung thời gian ra quyết định được công bố hạn chế [7] - Các điểm nghẽn quy trình mang tính chất chế, không phải đảng phái [7] Phát hiện của ANAO độ trễ một **vấn đề hệ thống của hệ thống PBS**, không phải bằng chứng cho sự cản trở cụ thể của chính phủ Liên minh [7].
### 3. Institutional Delay Structures
### 4. Không Bằng Chứng về Độ Trễ Bất Thường cho Kalydeco
ANAO's 2024-25 audit of the PBS identifies systemic governance gaps in the PBAC and PBRT (Pharmaceutical Review Team) that contribute to delays across all governments [7].
Độ trễ 13-17 tháng từ phê duyệt TGA đến niêm yết PBS cho Kalydeco **phù hợp với chuẩn mực lịch sử** cho các loại thuốc cần đánh giá PBAC [6].
These include: - Lack of formal governance documentation [7] - Limited published timelines and decision-making frameworks [7] - Process bottlenecks that are institutional, not partisan [7] The ANAO finding is that delays are a **structural PBS system issue**, not evidence of Coalition government-specific obstruction [7].
Dữ liệu lịch sử cho thấy các độ trễ tương tự hoặc dài hơn đã tồn tại trước khi chính phủ Liên minh nhậm chức [6].
### 4. No Evidence of Extraordinary Delay for Kalydeco

Đánh giá độ tin cậy nguồn

### Bài Báo The Conversation
### The Conversation Article
**Tổng Quan Ấn Phẩm:** The Conversation một quan tin tức kỹ thuật số độc lập, phi lợi nhuận được thành lập năm 2010, các phân tích từ các học giả chuyên gia [8][9]. **Độ Chính Xác Thực Tế:** The Conversation danh tiếng mạnh về kiểm tra thực tế độ tin cậy của nguồn.
**Publication Overview:** The Conversation is an independent, not-for-profit digital news outlet founded in 2010, featuring analysis from academics and subject matter experts [8][9]. **Factual Accuracy:** The Conversation has a strong reputation for fact-checking and source credibility.
Media Bias/Fact Check đánh giá với độ chính xác thực tế "Rất Cao" [8]. **Thiên Hướng Chính Trị:** Nghiên cứu truyền thông cho thấy The Conversation một **thiên hướng trái nhẹ**, được AllSides đánh giá "-2 trên thang điểm -6 đến +6" (với -6 thiên hướng trái nhất) [8][9]. Đây một thiên kiến khiêm tốn, không phải sự lệch lạc đảng phái cực đoan. **Đánh Giá:** Mặc The Conversation một ấn phẩm đáng tin cậy với nguồn học thuật mạnh, thiên hướng đánh giá cho thấy các bài báo thể nhấn mạnh chỉ trích chính phủ Liên minh dễ dàng hơn so với các chỉ trích tương đương dưới thời Labor.
Media Bias/Fact Check rates it with "Very High" factual accuracy [8]. **Political Bias:** Media research indicates The Conversation has a slight **left-leaning bias**, rated by AllSides as "-2 on a -6 to +6 scale" (with -6 being most left-leaning) [8][9].
sở biên tập cộng tác viên của tạp chí xu hướng theo quan điểm tiến bộ/tự do trái [8][9]. **Ý Nghĩa cho tuyên bố này:** Cách khung câu chuyện về độ trễ quy địng thông thường như bằng chứng cho sự chậm chạp của chính phủ Liên minh thể phản ánh thiên kiến biên tập hơn phân tích dựa trên bằng chứng [8][9].
This is a modest bias, not extreme partisan skew. **Assessment:** While The Conversation is a credible publication with strong academic sourcing, the bias rating suggests articles may emphasize criticisms of Coalition governments more readily than equivalent criticisms of Labor governments.
⚖️

So sánh với Labor

**Liệu các chính phủ Labor trải qua độ trễ niêm yết PBS tương tự không?** Tìm kiếm được thực hiện: "Độ trễ niêm yết PBS điều trị nang chính phủ Labor" "Dòng thời gian phê duyệt PBS độ trễ 2007-2013 chính phủ Labor"
**Did Labor governments also experience PBS listing delays?** Search conducted: "Labor government cystic fibrosis PBS listing delay" and "PBS approval timeline delays 2007-2013 Labor government"
### Các Phát Hiện
### Findings
**Dữ Liệu Độ Trễ Lịch Sử:** - Các nghiên cứu ghi nhận độ trễ trung bình 34,2 tháng từ phê duyệt TGA đến niêm yết PBS trong giai đoạn 2000-2009 bao gồm cả chính phủ Labor Liên minh [6] - Độ trễ trung bình 13,6+ tháng đã tồn tại trong các giai đoạn chính phủ Labor [6] - Kiểm toán ANAO về các vấn đề quản trị PBS xác định các vấn đề hệ thống kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ chính phủ [7] **Tiền Lệ Điều Trị CF Cụ Thể:** - Không trường hợp nào được ghi nhận về chính phủ Labor cụ thể đẩy nhanh các niêm yết PBS điều trị CF nhanh hơn Liên minh [6][7] - Các độ trễ hệ thống trong quy trình PBS đã tồn tại trước nhiệm kỳ 2013-2022 của Liên minh [6] **Kết Luận:** Độ trễ niêm yết PBS dường như **nội tại trong hệ thống quy định Úc**, không độc nhất với đảng nào.
**Historical Delay Data:** - Studies documenting average 34.2-month delays from TGA approval to PBS listing during 2000-2009 period cover both Labor and Coalition governments [6] - Average delays of 13.6+ months existed during Labor government periods [6] - ANAO's audit of PBS governance issues identifies systemic problems spanning multiple government terms [7] **Specific CF Treatment Precedent:** - No documented instance of Labor government specifically expediting CF treatment PBS listings faster than the Coalition [6][7] - The systemic delays in the PBS process predate the Coalition's 2013-2022 term [6] **Conclusion:** PBS listing delays appear to be **endemic to the Australian regulatory system**, not unique to either party.
Cả hai chính phủ đều đã chứng kiến các độ trễ tương tự.
Both governments have presided over similar delays.
Các vấn đề cấu trúc được ANAO xác định nguyên nhân gốc rễ mang tính chất chế, không phải các lựa chọn chính sách đảng phái [7].
The structural issues identified by ANAO as the root cause are institutional, not partisan policy choices [7].
🌐

Quan điểm cân bằng

### Trường Hợp cho Việc Chỉ Trích Liên Minh
### The Case for Coalition Criticism
Các nhà phê bình thể lập luận rằng chính phủ Liên minh nên ưu tiên quyền tiếp cận bệnh nhân CF bằng cách: - Đẩy nhanh các đánh giá PBAC [6] - Chấp nhận giá dược phẩm cao hơn để cho phép niêm yết nhanh hơn [6] - Cải cách các quy trình PBAC để giảm độ trễ [7] Các nhóm vận động bệnh nhân đã liên tục chỉ trích quyền tiếp cận PBS chậm chạp cho các phương pháp điều trị CF trên tất cả các nhiệm kỳ chính phủ [10].
Critics could argue the Coalition government should have prioritized CF patient access by: - Expediting PBAC assessments [6] - Accepting higher pharmaceutical prices to enable faster listing [6] - Reforming PBAC processes to reduce delays [7] Patient advocate groups have consistently criticized slow PBS access for CF treatments across government terms [10].
### Lập Luận Của Chính Phủ
### The Government's Justification
Lập trường của chính phủ Liên minh (như Bộ trưởng Greg Hunt tuyên bố khi công bố niêm yết Orkambi năm 2018) nhấn mạnh: - **Độc lập PBAC**: PBAC phải tiến hành các đánh giá hiệu quả chi phí độc lập bất chấp áp lực chính phủ [1][2][3] - **Hiệu quả chi phí**: Các cuộc đàm phán giá đảm bảo các loại thuốc được cung cấp trên PBS đại diện cho giá trị tốt cho người nộp thuế [6] - **Thủ tục đúng đắn**: Việc đẩy nhanh phê duyệt thể bỏ qua các đánh giá an toàn hiệu quả quan trọng [7] Đây các nguyên tắc quy định hợp lệ được phản ánh trong quản trị PBS chính thức [6][7].
The Coalition government position (as stated by Minister Greg Hunt in announcing Orkambi listing in 2018) emphasized: - **PBAC independence**: PBAC must conduct independent cost-effectiveness assessments regardless of government pressure [1][2][3] - **Value-for-money**: Price negotiations ensure medicines offered on PBS represent good value for taxpayers [6] - **Due process**: Rushing approvals could bypass important safety and efficacy assessments [7] These are legitimate regulatory principles reflected in formal PBS governance [6][7].
### Phân Tích Chuyên Gia Độc Lập
### Independent Expert Analysis
**Đánh Giá ANAO (2024-25):** Kiểm toán kết luận rằng độ trễ PBS **mang tính chất cấu trúc hệ thống**, xác định các khoảng trống quản trị cụ thể trong PBAC/PBRT cản trở hiệu quả [7].
**ANAO Assessment (2024-25):** The audit concludes that PBS delays are **structural and systemic**, identifying specific governance gaps in PBAC/PBRT that impede efficiency [7].
Khuyến nghị của ANAO cải cách PBS toàn diện, không phải đổ lỗi đảng phái [7]. **So sánh quy định:** Khoảng cách trung bình 466 ngày từ TGA đến PBS của Úc dài hơn các hệ thống quy định tương đương các nước khác, nhưng điều này phản ánh các lựa chọn thiết kế chế (đánh giá hiệu quả chi phí nghiêm ngặt của PBAC) hơn sự cản trở của chính phủ [6][7].
The ANAO recommendation is comprehensive PBS reform, not partisan blame [7]. **Regulatory comparisons:** Australia's average 466-day TGA-to-PBS gap is longer than comparable regulatory systems in other countries, but this reflects institutional design choices (PBAC's rigorous cost-effectiveness assessment) rather than government obstruction [6][7].
### Bối Cảnh Chính
### Key Context
**Điều này không độc nhất với Liên minh:** - Độ trễ đã tồn tại trong chính phủ Labor Rudd-Gillard-Rudd (2007-2013) [6] - ANAO xác định các khoảng trống quản trị hệ thống, không phải thất bại chính sách của Liên minh [7] - Ngay cả khi độ trễ 4 tháng đã xảy ra (nếu có), điều này sẽ **nhanh hơn mức trung bình được ghi nhận 6,6 tháng** [6] **Tuyên bố 4 tháng không chính xác:** - Kalydeco: 17 tháng từ TGA đến PBS [1][4] - Orkambi: 2-3 tháng từ TGA đến PBS [5] - Ngay cả khi một loại thuốc trải qua độ trễ 4 tháng, điều này sẽ **nhanh hơn mức trung bình được ghi nhận 6,6 tháng** [6]
**This is not unique to Coalition:** - Delays existed during the Rudd-Gillard-Rudd Labor government (2007-2013) [6] - The ANAO identifies systemic governance gaps, not Coalition policy failures [7] - Even when 4-month delays occurred (if they did), they are **normal for the PBS system**, not evidence of government foot-dragging [6] **The 4-month claim is inaccurate:** - Kalydeco: 17 months from TGA to PBS [1][4] - Orkambi: 2-3 months from TGA to PBS [5] - Even if a drug experienced a 4-month delay, this would be **faster than the documented 6.6-month average** [6]

GÂY HIỂU LẦM

4.0

/ 10

Tuyên bố gây hiểu nhầm hai do: **Thứ nhất, dòng thời gian không chính xác về mặt thực tế.** Đối với Kalydeco (đối tượng khả năng), thời gian chờ thực tế từ phê duyệt TGA đến niêm yết PBS **17 tháng, không phải 4 tháng** [1][4]. Đối với Orkambi, đây khoảng **2-3 tháng** [5].
The claim is misleading for two reasons: **First, the timeline is factually inaccurate.** For Kalydeco (the likely subject), the actual wait from TGA approval to PBS listing was **17 months, not 4 months** [1][4].
Không loại thuốc nào khớp với con số "4 tháng" được nêu. **Thứ hai, tuyên bố ngụ ý sự chậm trễ bất thường của chính phủ không bằng chứng.** Ngay cả khi đã xảy ra độ trễ 4 tháng, điều này sẽ **phù hợp với dòng thời gian phê duyệt PBS bình thường** (trung bình 6,6+ tháng), không phải bằng chứng cho sự cản trở bất thường [6][7].
For Orkambi, it was approximately **2-3 months** [5].
Các độ trễ do đánh giá PBAC đàm phán giá giữa chính phủ-ngành công nghiệp—các quy trình quy định tiêu chuẩn [2][3][6]. **Thứ ba, tuyên bố thiếu bối cảnh cần thiết về độ trễ hệ thống.** Độ trễ niêm yết PBS một **vấn đề được ghi nhận mang tính chất cấu trúc ảnh hưởng đến tất cả các chính phủ**, không độc nhất với Liên minh.
Neither matches the "4 months" stated. **Second, the claim implies improper government delay without evidence.** Even if a 4-month delay had occurred, this would be **consistent with normal PBS approval timelines** (averaging 6.6+ months), not evidence of extraordinary obstruction [6][7].
Dữ liệu lịch sử cho thấy các độ trễ tương tự đã tồn tại trong chính phủ Labor 2007-2013 [6][7].
The delays are attributable to PBAC assessments and government-industry price negotiations—standard regulatory processes [2][3][6]. **Third, the claim lacks necessary context about systemic delays.** PBS listing delays are a **documented structural issue affecting all governments**, not unique to the Coalition.
The Conversation một ấn phẩm đáng tin cậy với tính học thuật nghiêm ngặt, nhưng một thiên hướng trái được ghi nhận thể dẫn đến việc nhấn mạnh chỉ trích Liên minh nhiều hơn so với các độ trễ tương đương dưới thời Labor [8][9].
Historical data shows similar delays existed during the 2007-2013 Labor government [6][7].
Tuyên bố này một dụ cho thấy thiên kiến đó: trình bày độ trễ quy định thông thường như bằng chứng cho sự chậm chạp của Liên minh không bối cảnh so sánh hoặc bằng chứng [8][9].
The Conversation is a credible publication with academic rigor, but it has a documented left-leaning bias that may lead to emphasizing Coalition criticism while underreporting equivalent delays under Labor [8][9].

📚 NGUỒN & TRÍCH DẪN (10)

  1. 1
    tga.gov.au

    Therapeutic Goods Administration - AusPAR: Kalydeco (ivacaftor)

    Tga Gov

  2. 2
    pbs.gov.au

    PBS Industry Listing - PBAC Meeting July 2013 - Ivacaftor

    July 2013

  3. 3
    pbs.gov.au

    PBS Industry Listing - PBAC Meeting November 2013 - Ivacaftor

    November 2013

  4. 4
    orphandruganaut.wordpress.com

    Orphan Druganaut Blog - Australian Orphan Drugs: Kalydeco and Soliris Triumph

    Orphandruganaut Wordpress

    Original link no longer available
  5. 5
    Commercial Eyes - The long road to PBS listing for Orkambi

    Commercial Eyes - The long road to PBS listing for Orkambi

    With its recent stint on Sunrise, Orkambi is a high-profile example of what can occur when both the PBAC and the sponsor are unable to reach agreement on the value of a medicine. Could this evolution of the reimbursement environment extend to current pipeline medicines?

    Commercial Eyes
  6. 6
    pbs.gov.au

    PBS/TGA Parallel Process Factsheet and Historical Data

    Pbs Gov

  7. 7
    anao.gov.au

    Australian National Audit Office - 2024-25 Performance Audit: Administration of the Pharmaceutical Benefits Scheme

    Anao Gov

  8. 8
    Media Bias/Fact Check - The Conversation

    Media Bias/Fact Check - The Conversation

    LEAST BIASED These sources have minimal bias and use very few loaded words (wording that attempts to influence an audience by using appeal to emotion or

    Media Bias/Fact Check
  9. 9
    allsides.com

    AllSides - The Conversation Media Bias Rating

    Allsides

  10. 10
    Cystic Fibrosis Australia - Patient Advocacy on PBS Access

    Cystic Fibrosis Australia - Patient Advocacy on PBS Access

    Growing community foundations for a fairer Australia.

    Cfaustralia Org

Phương pháp thang đánh giá

1-3: SAI

Sai sự thật hoặc bịa đặt ác ý.

4-6: MỘT PHẦN

Có phần đúng nhưng thiếu hoặc lệch bối cảnh.

7-9: PHẦN LỚN ĐÚNG

Vấn đề kỹ thuật nhỏ hoặc cách diễn đạt.

10: CHÍNH XÁC

Được xác minh hoàn hảo và công bằng về mặt bối cảnh.

Phương pháp: Xếp hạng được xác định thông qua đối chiếu hồ sơ chính phủ chính thức, các tổ chức kiểm chứng sự thật độc lập và tài liệu nguồn gốc.