Đúng

Đánh giá: 8.0/10

Coalition
C0283

Tuyên bố

“Phát 17,1 triệu đô la cho các đài truyền hình tư nhân cho một khoản trợ cấp mà họ không yêu cầu, mà không cung cấp số tiền này cho đài truyền hình công cộng.”
Nguồn gốc: Matthew Davis

Nguồn gốc được cung cấp

XÁC MINH THỰC TẾ

Các tuyên bố thực tế cốt lõi trong khẳng định này đã được **xác minh bởi nhiều nguồn thẩm quyền**. **Khoản trợ cấp 17,1 triệu đô la - Đã xác minh:** Vào tháng 1 năm 2019, chính phủ Coalition đã công bố PacificAus TV, một sáng kiến tài trợ trị giá 17,1 triệu đô la kéo dài ba năm dành cho Free TV Australia (tổ chức đỉnh cao đại diện cho các mạng truyền hình thương mại của Úc: Nine, Seven Ten) [1].
The core factual claims in this assertion are **substantiated by multiple authoritative sources**. **The $17.1M Grant - Verified:** In January 2019, the Coalition government announced PacificAus TV, a three-year, $17.1 million funding initiative directed to Free TV Australia (the peak body representing Australia's commercial television networks: Nine, Seven, and Ten) [1].
Chương trình này cung cấp quyền phát sóng cho khoảng 1.000 giờ nội dung truyền hình Úc hàng năm cho các đài phát thanh truyền hình các quốc gia Thái Bình Dương, bao gồm các chương trình phổ biến như Neighbours, Home and Away, MasterChef, The Voice, Border Security các chương trình thiếu nhi [2]. **Các mạng thương mại không yêu cầu - Đã xác minh:** Giám đốc điều hành Free TV Australia Bridget Fair tuyên bố ràng rằng các mạng này "đã không yêu cầu số tiền đó" [3].
The program made broadcast rights to approximately 1,000 hours of Australian television content annually available to broadcasters in Pacific nations, including popular shows such as Neighbours, Home and Away, MasterChef, The Voice, Border Security, and children's programming [2]. **Commercial Networks Didn't Request It - Verified:** Free TV Australia CEO Bridget Fair explicitly stated that the networks "didn't ask for the money" [3].
Bộ trưởng Paul Fletcher đã công bố sáng kiến này không sự tham khảo trước với các mạng thương mại hoặc tổ chức đỉnh cao của họ [2].
Minister Paul Fletcher announced the initiative without prior consultation with the commercial networks or their peak body [2].
Quá trình ra quyết định của chính phủ đơn phương, với thông báo được đưa ra trong chuyến công du Thái Bình Dương của Thủ tướng Morrison trước bất kỳ yêu cầu chính thức nào từ các tổ chức nhận [4]. **ABC/SBS bị loại trừ - Đã xác minh:** Sáng kiến PacificAus TV đã loại trừ hệ thống Australian Broadcasting Corporation (ABC) Special Broadcasting Service (SBS) bằng cách chỉ định tài trợ thông qua Free TV Australia, theo cấu trúc thành viên của tổ chức này không thể đại diện cho các đài truyền hình công cộng [5].
The government's own decision-making process was unilateral, with the announcement made during PM Morrison's Pacific tour before any formal request from the recipient organizations [4]. **ABC/SBS Were Excluded - Verified:** The PacificAus TV initiative systematically excluded the Australian Broadcasting Corporation (ABC) and Special Broadcasting Service (SBS) by directing funding exclusively through Free TV Australia, which by its membership structure cannot represent public broadcasters [5].
Không bằng chứng nào cho thấy chính phủ Coalition đã đề nghị ABC hoặc SBS tham gia hoặc chế tài trợ thay thế nào cho mục đích phát sóng Thái Bình Dương tương đương [6].
There is no evidence that the Coalition government offered ABC or SBS any alternative participation or funding mechanism for equivalent Pacific broadcasting purposes [6].

Bối cảnh thiếu

Tuy nhiên, tuyên bố này cần ngữ cảnh quan trọng để hiểu đầy đủ bức tranh: **Ngữ cảnh 1 - do của Coalition:** Chính phủ Coalition đã định khung sáng kiến này chiến lược "quyền lực mềm" nhằm tăng cường quan hệ văn hóa với các quốc gia Thái Bình Dương mở rộng khán giả cho nội dung giải trí Úc [1].
However, the claim requires significant context to understand the full picture: **Context 1 - Coalition's Rationale:** The Coalition government framed the initiative as a "soft power" strategy to strengthen cultural ties with Pacific nations and broaden audiences for Australian entertainment content [1].
Bộ trưởng Paul Fletcher tả đây một phần trong nỗ lực rộng hơn nhằm tăng cường ảnh hưởng khu vực của Úc trong thời kỳ cạnh tranh địa chính trị Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương [2]. **Ngữ cảnh 2 - Các dịch vụ quốc tế của ABC đã bị cắt giảm:** Việc loại trừ ABC khỏi chương trình này phải được hiểu trong bối cảnh việc chính phủ Coalition phá bỏ năng lực phát sóng công cộng của Úc Thái Bình Dương trước đó.
Minister Paul Fletcher characterized it as part of broader efforts to strengthen Australia's regional influence during a period of geopolitical competition in the Indo-Pacific [2]. **Context 2 - ABC International Services Had Already Been Gutted:** The exclusion of ABC from this program must be understood against the Coalition's prior dismantling of Australia's public broadcasting capacity in the Pacific.
Vào năm 2014-2015, chính phủ Coalition đã [7]: - Hủy bỏ Australia Network (dịch vụ quốc tế chuyên dụng của ABC) với chi phí 186 triệu đô la về năng lực lập trình bị mất [8] - Thực hiện cắt giảm tài trợ 1% cho ABC vào năm 2014 [8] - Thực hiện cắt giảm thêm 4,6% cho ABC vào tháng 11 năm 2014 (254 triệu đô la trong 5 năm) [8] - Điều này dẫn đến ABC sa thải khoảng 400 nhân viên (khoảng 10% lực lượng lao động của họ) [8] Vào thời điểm PacificAus TV được công bố vào năm 2019, ABC đã mất hầu hết sở hạ tầng phát sóng quốc tế của mình.
In 2014-2015, the Coalition government [7]: - Cancelled the Australia Network (ABC's dedicated international service) at a cost of $186 million in lost programming capacity [8] - Implemented a 1% funding cut to the ABC in 2014 [8] - Implemented additional 4.6% cuts to the ABC in November 2014 ($254 million over 5 years) [8] - This resulted in the ABC shedding approximately 400 staff (roughly 10% of its workforce) [8] By the time PacificAus TV was announced in 2019, the ABC had already lost most of its international broadcasting infrastructure.
Việc bị loại trừ khỏi chương trình này do đó không phải quyết định lập một phần của xu hướng rút vốn rộng hơn khỏi vai trò quốc tế của đài phát thanh truyền hình công cộng [9]. **Ngữ cảnh 3 - Các quốc gia Thái Bình Dương từ chối ràng truyền hình thương mại:** Một cách quan trọng, các chính phủ đài phát thanh truyền hình đảo Thái Bình Dương đã tuyên bố ràng rằng họ KHÔNG muốn nội dung giải trí thương mại.
The exclusion from this program was therefore not an isolated decision but part of a broader pattern of disinvestment in public broadcasting's international role [9]. **Context 3 - Pacific Countries Explicitly Rejected Commercial TV:** Critically, Pacific Island governments and broadcasters had explicitly stated they did NOT want commercial entertainment content.
Theo phân tích truyền thông tuyên bố chính phủ, các quốc gia Thái Bình Dương đã yêu cầu các dịch vụ radio sóng ngắn chất lượng cao (để cải thiện sở hạ tầng liên lạc các khu vực xa xôi) các chương trình công ích tập trung vào giáo dục phát triển [10].
According to media analysis and government statements, Pacific nations requested high-quality shortwave radio services (to improve communication infrastructure in remote areas) and public-interest programming focused on education and development [10].
Khoản 17,1 triệu đô la cho nội dung truyền hình thương mại được tả "như yêu cầu thực phẩm nhận được kẹo" theo một phân tích truyền thông [10]. Đây sự không khớp đáng kể giữa nguồn cung của chính phủ nhu cầu khu vực. **Ngữ cảnh 4 - Đánh giá của chuyên gia về thất bại chiến lược:** Lowy Institute (tổ chức vấn chính sách đối ngoại hàng đầu của Úc) đã đánh giá việc Úc rút khỏi phát sóng công cộng quốc tế (thông qua việc hủy bỏ Australia Network) "một hội bị bỏ lỡ để chiếu quyền lực mềm của Úc" [11].
The $17.1M in commercial TV content was characterized as "like asking for sustenance and getting candy" by one media analysis [10].
Nhiều nhà phân tích truyền thông Public Media Alliance liên kết với LHQ đặc biệt đặc trưng hóa PacificAus TV "phản tác dụng" kém hiệu quả như một chiến lược ngoại giao/phát triển [10][12].
This was a significant mismatch between government supply and regional demand. **Context 4 - Expert Assessment of Strategic Failure:** The Lowy Institute (Australia's premier foreign policy think tank) assessed Australia's retreat from international public broadcasting (through the Australia Network cancellation) as "a missed opportunity for projecting Australia's soft power" [11].

Đánh giá độ tin cậy nguồn

**Độ tin cậy của bài báo Guardian:** Bài báo Guardian Australia đáng tin cậy báo cáo chính xác.
**Guardian Article Credibility:** The Guardian Australia article is credible and accurately reported.
Các tuyên bố thực tế cốt lõi của đều được xác minh bởi các nguồn thẩm quyền độc lập bao gồm thông cáo báo chí chính phủ, tuyên bố chính thức của Free TV Australia báo cáo truyền thông từ các quan như SBS Crikey.
Its core factual assertions are all verified by independent authoritative sources including government media releases, Free TV Australia official statements, and media reporting from outlets like SBS and Crikey.
Bài báo chính xác đại diện cho: - Số tiền 17,1 triệu đô la (được xác nhận bởi thông báo DFAT của chính phủ) [1] - Đặc điểm "không được tìm kiếm" (được xác nhận bởi tuyên bố của Giám đốc điều hành Free TV phân tích các cuộc điều tra của chính phủ) [3] - Hạn chế đối với các mạng thương mại (được xác nhận bởi cấu trúc thành viên Free TV) [5] Bài báo Guardian chủ yếu báo cáo thực tế không thiên kiến biên tập đáng kể về đảng phái.
The article accurately represents: - The $17.1M amount (confirmed by government DFAT announcements) [1] - The "not sought out" characterization (confirmed by Free TV CEO statement and analysis of government inquiries) [3] - The restriction to commercial networks (confirmed by free TV membership structure) [5] The Guardian article is primarily factual reporting without significant partisan editorial slant.
đại diện chính xác cho cả ý định được nêu của chính phủ thực tế các mạng thương mại đã không yêu cầu khoản tài trợ này. **Chất lượng nguồn gốc:** Guardian một tổ chức tin tức chính thống, được tôn trọng quốc tế với các tiêu chuẩn biên tập về kiểm tra thực tế xác minh nguồn.
It accurately represents both the government's stated intentions and the factual reality that commercial networks had not requested this funding. **Original Source Quality:** The Guardian is a mainstream, internationally respected news organization with editorial standards for fact-checking and source verification.
Tuy nhiên, như một nguồn tin tức, chắc chắn chọn ngữ cảnh nào sẽ đưa vào.
However, as a news source, it necessarily selected which context to include.
Khung của bài báo nhấn mạnh bản chất "không được yêu cầu" của khoản trợ cấp không khám phá sâu do được nêu của Coalition hoặc bối cảnh truyền thông khu vực rộng hơn.
The article's framing emphasizes the "unsolicited" nature of the grant without deeply exploring the Coalition's stated rationale or the broader regional media context.
⚖️

So sánh với Labor

**Labor làm điều tương tự không?** **Tìm kiếm đã thực hiện:** "Chiến lược tài trợ phát sóng Thái Bình Dương của chính phủ Labor" "So sánh chiến lược truyền thông Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Labor" **Phát hiện:** Cách tiếp cận của Labor đối với phát sóng Thái Bình Dương đã hoàn toàn khác biệt. **Chiến lược phát sóng Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Labor (sau 2022):** - Bao gồm ràng ABC SBS như các trụ cột trung tâm của sự tham gia truyền thông khu vực [13] - Phân bổ 40,5 triệu đô la trong 5 năm cụ thể cho ABC để tạo NỘI DUNG MỚI cho khán giả Thái Bình Dương (không phải phân phối lại nội dung giải trí thương mại hiện có) [13] - Tạo Quỹ Truyền thông Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tập trung vào xây dựng năng lực phát triển sở hạ tầng các quốc gia Thái Bình Dương, phù hợp với các nhu cầu được nêu của các quốc gia này về radio chương trình công ích [13] - Đảo ngược các cắt giảm tài trợ của thời kỳ Coalition đối với các dịch vụ quốc tế của ABC [14] **Sự khác biệt chính:** Trong khi Coalition chọn sử dụng các mạng thương mại làm trung gian cho một chương trình được thiết kế từ bên ngoài, Labor đã cấu trúc cách tiếp cận của mình xoay quanh các đài phát thanh truyền hình công cộng của Úc căn chỉnh tài trợ với các yêu cầu được nêu của các quốc gia Thái Bình Dương đối với nội dung tập trung vào phát triển sở hạ tầng [13]. **Kết luận:** Không chương trình tương đương trực tiếp của Labor tồn tại.
**Did Labor do something similar?** **Search conducted:** "Labor government Pacific broadcasting funding strategy" and "Labor Indo-Pacific media strategy comparison Coalition" **Finding:** Labor's approach to Pacific broadcasting has been fundamentally different. **Labor's Indo-Pacific Broadcasting Strategy (post-2022):** - Explicitly includes ABC and SBS as central pillars of regional media engagement [13] - Allocated $40.5 million over 5 years specifically for ABC to create NEW content for Pacific audiences (not redistribute existing commercial entertainment) [13] - Created the Indo-Pacific Media Fund focused on capacity building and infrastructure development in Pacific nations, aligned with those nations' stated needs for radio and public-interest programming [13] - Reversed Coalition-era funding cuts to ABC International services [14] **Key Difference:** While the Coalition chose to use commercial networks as intermediaries for an externally-designed program, Labor structured its approach around Australia's public broadcasters and aligned funding with Pacific nations' stated requirements for development-focused content and infrastructure [13]. **Conclusion:** No direct Labor equivalent to this program exists.
Sự tham gia truyền thông của Labor Thái Bình Dương truyền thống nhấn mạnh sự tham gia của ABC/SBS trong xây dựng năng lực hơn trợ cấp việc phân phối nội dung giải trí hiện có.
Labor's media engagement in the Pacific has traditionally emphasized ABC/SBS participation in capacity-building rather than subsidizing distribution of existing entertainment content.
🌐

Quan điểm cân bằng

**Lập trường của Coalition:** do của chính phủ Coalition tăng cường quan hệ văn hóa chiếu quyền lực mềm của Úc trong một khu vực chiến lược quan trọng thông qua một chế dễ tiếp cận (các mạng thương mại đã phân phối nội dung giải trí Úc phổ biến) [1][2].
**The Coalition's Position:** The Coalition government's rationale was to strengthen cultural ties and project Australia's soft power in a strategically important region through an accessible mechanism (commercial networks already distributing popular Australian content) [1][2].
Chính phủ thể lập luận rằng đây là: - Một cách hiệu quả về chi phí để mở rộng ảnh hưởng văn hóa của Úc (17,1 triệu đô la tiếp cận hàng triệu người xem trên khắp Thái Bình Dương) - Sử dụng thực tiễn sở hạ tầng thương mại hiện thay xây dựng dịch vụ chính phủ mới - Bổ sung cho các nỗ lực tham gia khu vực khác - Tập trung vào những được nhận thức thể đạt được thông qua các mối quan hệ phát sóng hiện **Các chỉ trích chính đáng:** Tuy nhiên, các chỉ trích về cách tiếp cận này đáng kể được hỗ trợ bởi phân tích chuyên gia: 1. **Không khớp giữa cung cầu:** Các chính phủ đảo Thái Bình Dương đã tuyên bố ràng yêu cầu các dịch vụ radio nội dung công ích tập trung vào phát triển, không phải giải trí thương mại [10].
The government could argue this was: - A cost-effective way to expand Australian cultural influence ($17.1M reaching millions of viewers across the Pacific) - Practical use of existing commercial infrastructure rather than building new government services - Complementary to other regional engagement efforts - Focused on what was perceived as achievable through existing broadcast relationships **The Legitimate Criticisms:** However, the criticisms of this approach are substantial and backed by expert analysis: 1. **Mismatch Between Supply and Demand:** Pacific Island governments had explicitly requested radio services and development-focused public interest content, not commercial entertainment [10].
Phân bổ 17,1 triệu đô la cho một thứ không được yêu cầu đại diện cho ưu tiên chiến lược đáng ngờ về hỗ trợ phát triển của Úc [10]. 2. **Xu hướng cắt giảm đầu ABC:** Việc loại trừ ABC khỏi sáng kiến này đi sau nhiều năm cắt giảm của Coalition đã suy yếu nghiêm trọng năng lực phát sóng công cộng của Úc trong khu vực [8][11].
Allocating $17.1M to something that wasn't requested represents questionable strategic prioritization of Australia's development assistance [10]. 2. **Pattern of ABC Disinvestment:** The exclusion of ABC from this initiative followed years of Coalition cuts that had severely degraded Australia's public broadcasting capacity in the region [8][11].
Khi xem xét liên tiếp (hủy bỏ Australia Network năm 2014, sau đó PacificAus TV năm 2019), điều này cho thấy một lựa chọn chiến lược chủ ý để giảm ưu tiên vai trò quốc tế của đài phát thanh truyền hình công cộng [11]. 3. **Đánh giá của chuyên gia về hiệu quả:** Lowy Institute các nhà phân tích khác đặt câu hỏi liệu nội dung giải trí thương mại phục vụ hiệu quả các mục tiêu ngoại giao hay ưu tiên phát triển Thái Bình Dương hay không [11]. Đặc điểm của các chuyên gia truyền thông "phản tác dụng" [10] cho thấy ngay cả trong cộng đồng chiến lược của Úc, điều này được coi việc sử dụng quỹ phát triển vấn đề. 4. **Loại trừ cấu trúc các đài phát thanh truyền hình công cộng:** Bằng cách dẫn tài trợ độc quyền thông qua Free TV Australia (một tổ chức thành viên không thể đại diện cho ABC/SBS), Coalition đã tạo ra rào cản cấu trúc đối với sự tham gia của đài phát thanh truyền hình công cộng [5]. Điều này đặt ra câu hỏi về việc liệu sự loại trừ tình cờ đối với chế được chọn hay một lựa chọn thiết kế chủ ý được thực hiện trong bối cảnh cắt giảm đầu ABC rộng hơn. 5. **Lo ngại về công bằng:** Cung cấp 17,1 triệu đô la trợ cấp cho các đài phát thanh truyền hình thương mại (là các doanh nghiệp nhân lợi nhuận tạo ra doanh thu đáng kể từ khán giả quảng cáo) trong khi cắt giảm các đài phát thanh truyền hình công cộng đặt ra câu hỏi về công bằng trong việc phân bổ tài trợ phát triển công cộng [8]. **Bối cảnh so sánh:** Cách tiếp cận sau này của Labor (tích hợp ABC/SBS, căn chỉnh tài trợ với các nhu cầu được nêu của Thái Bình Dương) cho thấy một khuôn khổ chính sách thay thế đã sẵn. Điều này cho thấy lựa chọn của Coalition sử dụng các mạng thương mại loại trừ các đài phát thanh truyền hình công cộng một quyết định chính sách chủ ý, không phải một yêu cầu kỹ thuật. **Bối cảnh chính:** Điều này không độc đáo đối với Coalition - tất cả các chính phủ đều đưa ra quyết định ưu tiên về tài trợ truyền thông.
When viewed sequentially (Australia Network cancellation in 2014, followed by PacificAus TV in 2019), this suggests a deliberate strategic choice to deprioritize public broadcasting's international role [11]. 3. **Expert Assessment of Effectiveness:** The Lowy Institute and other analysts questioned whether commercial entertainment content effectively serves diplomatic goals or development priorities in the Pacific [11].
Tuy nhiên, sự kết hợp cụ thể của các yếu tố đây (khoản trợ cấp không được yêu cầu cho các mạng thương mại, loại trừ các đài phát thanh truyền hình công cộng bị cắt giảm tài trợ, không khớp với các nhu cầu được nêu của Thái Bình Dương, chỉ trích của chuyên gia về giá trị chiến lược) làm cho đây một quyết định vấn đề hơn so với các quyết định tài trợ truyền thông tương đương của các chính phủ khác.
The characterization by media experts as "counterproductive" [10] indicates that even within Australia's strategic community, this was viewed as a problematic use of development funds. 4. **Structural Exclusion of Public Broadcasters:** By funneling funds exclusively through Free TV Australia (a membership organization that cannot represent ABC/SBS), the Coalition created a structural barrier to public broadcaster participation [5].

ĐÚNG

8.0

/ 10

Tuyên bố này chính xác về thực tế: chính phủ Coalition đã phát 17,1 triệu đô la cho các đài truyền hình nhân thông qua Free TV Australia, các mạng thương mại đã không yêu cầu điều đó, số tiền đã không được cung cấp cho ABC hoặc SBS.
The claim is factually accurate: the Coalition government did hand out $17.1M to private TV stations through Free TV Australia, the commercial networks did not request it, and the money was not offered to the ABC or SBS.
Cả ba khẳng định cốt lõi đều được xác minh bởi nhiều nguồn thẩm quyền bao gồm thông cáo báo chí chính phủ, tuyên bố của Giám đốc điều hành Free TV phân tích truyền thông độc lập.
All three core assertions are verified by multiple authoritative sources including government media releases, Free TV CEO statements, and independent media analysis.
Tuy nhiên, tuyên bố này được hưởng lợi từ các thông tin bổ sung: do quyền lực mềm được nêu của chính phủ, việc phá bỏ trước đó các dịch vụ quốc tế của ABC, sự không khớp giữa khoản trợ cấp các nhu cầu được nêu của các quốc gia Thái Bình Dương, đánh giá của chuyên gia về giá trị chiến lược của chương trình.
However, the claim benefits from additional context: the government's stated soft-power rationale, the prior dismantling of ABC international services, the mismatch between the grant and Pacific nations' stated needs, and expert assessment of the program's strategic value.
Các yếu tố ngữ cảnh này không làm mất hiệu lực tính chính xác thực tế của tuyên bố, nhưng chúng giúp giải thích quá trình ra quyết định sự đón nhận của [1][2][3][5][10][11].
These context elements don't invalidate the factual accuracy of the claim, but they help explain the decision-making and its reception [1][2][3][5][10][11].
Phán quyết **TRUE** chứ không phải "PARTIALLY TRUE" tuyên bố không đưa ra bất kỳ khẳng định sai lệch nào - tất cả các sự kiện cốt lõi đều chính xác.
The verdict is **TRUE** rather than "PARTIALLY TRUE" because the claim makes no false assertions—all core facts are accurate.
Tuyên bố không phóng đại tranh cãi hoặc trình bày vấn đề theo cách gây hiểu lầm.
The claim does not overstate the controversy or present the matter in a misleading way.

📚 NGUỒN & TRÍCH DẪN (14)

  1. 1
    Guardian Australia: Coalition's $17.1m Pacific Broadcasting Plan was not sought out by commercial networks

    Guardian Australia: Coalition's $17.1m Pacific Broadcasting Plan was not sought out by commercial networks

    Former head of the Australia Network says plan ‘makes a mockery’ of government reviews

    the Guardian
  2. 2
    Crikey: Pacific Islanders 'bemused' by Morrison's commercial broadcasting plan

    Crikey: Pacific Islanders 'bemused' by Morrison's commercial broadcasting plan

    The Morrison government's $17.1 million grant for commercial TV broadcasting is "like asking for sustenance and getting candy."

    Crikey
  3. 3
    sbs.com.au

    SBS News: 'Counterproductive' - Australia's $17 million plan for commercial TV in the Pacific criticised

    Sbs Com

    Original link unavailable — view archived version
  4. 4
    foreignminister.gov.au

    DFAT: Australian content boost for audiences in the Pacific

    Foreignminister Gov

  5. 5
    paulfletcher.com.au

    Paul Fletcher MP: Joint Media Release - Australian content boost for audiences in the Pacific

    Papua New Guinea, Solomon Islands and Fiji will have access to more Australian television content through the PacificAus TV initiative delivered by Free TV Australia. Programs such as Neighbours, MasterChef, The Voice, 60 Minutes, House Rules, Border Security: Australia’s Frontline and children’s program Totally Wild will be available for broadcast on local free-to-air channels.

    Paulfletcher Com
  6. 6
    Lowy Institute: International Public Broadcasting - A Missed Opportunity For Projecting Australia's Soft Power

    Lowy Institute: International Public Broadcasting - A Missed Opportunity For Projecting Australia's Soft Power

    Australia’s depleted international broadcasting is impairing the projection of Australia’s soft power at a time when government is seeking to increase its regional influence, particularly in the Pacific.

    Lowyinstitute
  7. 7
    The Conversation: No-one is talking about ABC funding in this election

    The Conversation: No-one is talking about ABC funding in this election

    Delays in reporting a rape and in recording a video interview with police can have an impact on whether an investigation continues.

    The Conversation
  8. 8
    Lowy Institute: International broadcasting - not so simple as ABC

    Lowy Institute: International broadcasting - not so simple as ABC

    Australia’s future international public broadcasting should be placed in the hands of a new independent body.

    Lowyinstitute
  9. 9
    dfat.gov.au

    DFAT: Australia-Pacific Media and Broadcasting Partnership

    Dfat Gov

  10. 10
    Asia Pacific Report: Australian 'soft power' push in Pacific with $17m free TV deal misses mark

    Asia Pacific Report: Australian 'soft power' push in Pacific with $17m free TV deal misses mark

    Asiapacificreport
  11. 11
    Public Media Alliance: ABC welcomes launch of Indo-Pacific Broadcasting Strategy

    Public Media Alliance: ABC welcomes launch of Indo-Pacific Broadcasting Strategy

    The ABC has welcomed the launch of the Government’s Indo-Pacific Broadcasting Strategy which calls ABC International a leading partner.

    Public Media Alliance
  12. 12
    iTWire: Pacific countries get more Australian TV content with PacificAus TV initiative

    iTWire: Pacific countries get more Australian TV content with PacificAus TV initiative

    Papua New Guinea, Solomon Islands and Fiji are set to be the first Pacific countries to have access to more Australian television content delivered through the Australian Government’s PacificAus TV initiative. The initiative - worth $17.1 million over three years - will see programs such as Neighbou...

    Pacific countries get more Australian TV content with PacificAus TV initiative
  13. 13
    foreignminister.gov.au

    Department of Foreign Affairs and Trade: Strengthening broadcasting and media partnerships in the Indo-Pacific

    Foreignminister Gov

  14. 14
    Media Statement: Labor's commitment to ABC and SBS funding

    Media Statement: Labor's commitment to ABC and SBS funding

    Find out about Anthony Albanese and Labor's plan for a better future.

    Australian Labor Party

Phương pháp thang đánh giá

1-3: SAI

Sai sự thật hoặc bịa đặt ác ý.

4-6: MỘT PHẦN

Có phần đúng nhưng thiếu hoặc lệch bối cảnh.

7-9: PHẦN LỚN ĐÚNG

Vấn đề kỹ thuật nhỏ hoặc cách diễn đạt.

10: CHÍNH XÁC

Được xác minh hoàn hảo và công bằng về mặt bối cảnh.

Phương pháp: Xếp hạng được xác định thông qua đối chiếu hồ sơ chính phủ chính thức, các tổ chức kiểm chứng sự thật độc lập và tài liệu nguồn gốc.