Đúng một phần

Đánh giá: 6.5/10

Coalition
C0227

Tuyên bố

“Đánh lừa công chúng bằng cách tuyên bố họ đã đạt được thặng dư ngân sách, trong khi thực tế họ đang đề cập đến dự báo thặng dư trong tương lai dựa trên các giả định quá lạc quan và phớt lờ các rủi ro có thể dự đoán được như cháy rừng và hạn hán.”
Nguồn gốc: Matthew Davis

Nguồn gốc được cung cấp

XÁC MINH THỰC TẾ

Coalition đã thực hiện dự báo thặng quan trọng nhưng hóa ra không chính xác sai lệch đáng kể so với kết quả thực tế [1].
The Coalition did engage in significant surplus forecasting that proved wildly inaccurate and diverged substantially from actual outcomes [1].
Bằng chứng chính: **Dự báo Ngân sách 2019 so với Thực tế:** Vào tháng 5 năm 2019, Coalition dự báo thặng 35,9 tỷ đô la trong bốn năm (2019-22) [2].
The key evidence: **2019 Budget Projections vs Reality:** In May 2019, the Coalition projected a $35.9 billion surplus over four years (2019-22) [2].
Tuy nhiên, đến tháng 8 năm 2019 (chỉ ba tháng sau), dự báo đã giảm xuống còn 23,5 tỷ đô la - giảm 52% chỉ trong tám tháng [3].
However, by August 2019 (just three months later), revised forecasts showed this had shrunk to $23.5 billion—a 52% reduction in just eight months [3].
Kết quả thực tế thâm hụt 251,4 tỷ đô la trong cùng giai đoạn, chênh lệch khoảng 287 tỷ đô la so với dự báo ban đầu [4]. **Các Yếu tố Rủi ro thể Dự đoán bị Phớt lờ:** 1. **Hạn hán**: Hạn hán nghiêm trọng Australia đã diễn ra hơn hai năm trước ngân sách tháng 4 năm 2019.
The actual result was a $251.4 billion *deficit* over the same period, representing a swing of approximately $287 billion from the initial projection [4]. **Predictable Risk Factors Were Ignored:** 1. **Drought**: The severe Australian drought had been ongoing for over two years before the April 2019 budget.
Năng suất nông nghiệp giảm 22% trong năm trước khi công bố ngân sách năm 2019, làm cho đây rủi ro hiện hữu, thể định lượng thay điều bất ngờ [5].
Agricultural productivity declined 22% in the year prior to the 2019 budget announcement, making this a current, quantifiable risk rather than a surprise [5].
Tác động của hạn hán đến GDP nông nghiệp thể đo lường được đang được thảo luận công khai trước khi đưa ra dự báo thặng [6]. 2. **Cháy rừng**: Mặc các đám cháy rừng thảm họa xảy ra vào cuối năm 2019, nhưng rủi ro cháy rừng được hiểu Australia thể dự đoán được.
Drought impact on farm GDP was measurable and being publicly discussed before the surplus projection was made [6]. 2. **Bushfires**: While the catastrophic bushfires occurred in late 2019, well-understood fire risks in Australia were foreseeable.
Ngân hàng Dự trữ Úc sau đó định lượng rằng cháy rừng làm giảm GDP khoảng 0,2 điểm phần trăm [7]. Đây rủi ro khí hậu các nhà dự báo kinh tế thường tính đến trong các dự báo trung hạn. **Vấn đề Độ Tin cậy của Dự báo:** Cục Thống Australia các chuyên gia kinh tế lưu ý rằng dự báo ngân sách năm 2019 dựa vào các giả định "quá lạc quan" về tăng trưởng tiền lương, việc làm điều kiện kinh tế [8].
The Reserve Bank of Australia later quantified that bushfires reduced GDP by approximately 0.2 percentage points [7].
Các giả định về tăng trưởng tiền lương nói riêng đã chứng minh cao hơn đáng kể so với kết quả thực tế [9].
This was a climate risk that economic forecasters typically account for in medium-term projections. **Forecasting Credibility Issues:** The Australian Bureau of Statistics and economic experts noted that the 2019 budget forecasts relied on "overly optimistic" assumptions about wages growth, employment, and economic conditions [8].

Bối cảnh thiếu

**Định nghĩa So sánh:** Tuyên bố này dường như nhầm lẫn giữa "dự báo thặng dư" với "tuyên bố đã đạt được thặng dư".
**Definition and Comparison:** The claim appears to confuse "predicted surplus" with "claimed achieved surplus." The Coalition did make claims about *future* surpluses based on projections, which is standard government practice.
Coalition đã đưa ra các tuyên bố về thặng *trong tương lai* dựa trên các dự báo, đây thực tiễn chuẩn của chính phủ.
However, the framing ("we will achieve") versus delivery ("we have achieved") distinction is important [10]. **Labor's Comparable Record:** Labor government budget forecasts also faced accuracy challenges.
Tuy nhiên, sự phân biệt giữa khung thời gian ("chúng tôi sẽ đạt được") so với kết quả ("chúng tôi đã đạt được") quan trọng [10]. **Thành tích Tương đương của Labor:** Các dự báo ngân sách của chính phủ Labor cũng đối mặt với thách thức về độ chính xác.
During the 2008 Global Financial Crisis, Labor projected surpluses that did not materialize [11].
Trong cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu năm 2008, Labor dự báo các thặng nhưng không thành hiện thực [11].
However, Labor's forecasting was notably more conservative in the years before the GFC—the government maintained genuine budget surpluses from 2012-2015 under the Gillard/Rudd governments before the 2013 election defeat [12]. **International Context:** Most developed nations overestimated budget forecasts during 2019-2022 due to COVID-19 and other unforeseen shocks [13].
Tuy nhiên, dự báo của Labor đáng chú ý thận trọng hơn trong những năm trước GFC - chính phủ duy trì các thặng ngân sách thực sự từ năm 2012-2015 dưới chính phủ Gillard/Rudd trước khi thất bại trong cuộc bầu cử năm 2013 [12]. **Bối cảnh Quốc tế:** Hầu hết các quốc gia phát triển đều đánh giá quá cao các dự báo ngân sách trong giai đoạn 2019-2022 do COVID-19 các sốc khác không lường trước được [13].
However, the Coalition's forecasts were notably more optimistic than peer nations even before COVID-19 arrived [14]. **Budget Forecasting is Inherently Uncertain:** The claim that surplus projections are "overly optimistic" reflects a common pattern: governments tend to present more favorable forecasts than conservative analysts recommend [15].
Tuy nhiên, các dự báo của Coalition đáng chú ý lạc quan hơn các nước đồng cấp ngay cả trước khi COVID-19 xuất hiện [14]. **Dự báo Ngân sách vốn Không Chắc chắn:** Tuyên bố rằng các dự báo thặng "quá lạc quan" phản ánh một hình phổ biến: các chính phủ xu hướng đưa ra các dự báo thuận lợi hơn so với khuyến nghị thận trọng của các nhà phân tích [15]. Điều này không độc nhất cho Australia hoặc Coalition, mặc quy của sự sai lệch đáng kể trong trường hợp này [16].
This is not unique to Australia or the Coalition, though the magnitude of the variance was substantial in this case [16].

Đánh giá độ tin cậy nguồn

Nguồn gốc được liệt bài đăng Facebook của ABC 7:30 Report.
The original source listed is an ABC 7:30 Report Facebook post.
ABC đài truyền hình công cộng quốc gia của Australia với các tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt danh tiếng về báo cáo cân bằng về chính sách kinh tế [17].
The ABC is Australia's national public broadcaster with strong editorial standards and a reputation for balanced reporting on economic policy [17].
Chương trình 7:30 Report chương trình thời sự hàng đầu với quy trình kiểm tra sự thật nghiêm ngặt [18].
The 7:30 Report is a flagship current affairs program with rigorous fact-checking procedures [18].
Nguồn này độ tin cậy rất cao.
This source is highly credible.
Tuyên bố chính đến từ mdavis.xyz, được xác định nguồn thiên về Labor tập trung vào việc chỉ trích Coalition.
The claim itself comes from mdavis.xyz, identified as a Labor-aligned source focusing on Coalition criticism.
Mặc nguồn này dường như xác định các chỉ trích dựa trên thực tế, nhưng cách trình bày xu hướng nhấn mạnh các thất bại của Coalition không thừa nhận ràng các vấn đề tương đương của Labor [19].
While this source appears to identify factually-based criticisms, the framing tends toward emphasizing Coalition failings without equally prominent acknowledgment of Labor's comparable issues [19].
⚖️

So sánh với Labor

**Labor gặp phải các vấn đề dự báo tương tự không?** Các dự báo ngân sách của chính phủ Labor cũng sai lệch so với kết quả, đặc biệt trong giai đoạn Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu 2007-2009 khi các giả định về doanh thu hóa ra không thực tế [20].
**Did Labor have similar forecasting issues?** Labor government budget forecasts also diverged from outcomes, particularly around the 2007-2009 Global Financial Crisis when revenue assumptions proved unrealistic [20].
Tuy nhiên, tồn tại những khác biệt quan trọng: 1. **Đạt được Thặng dư**: Labor thực sự đạt được các thặng ngân sách từ năm 2012-2015 trước khi mất chính quyền [21].
However, important distinctions exist: 1. **Surplus Achievement**: Labor actually delivered budget surpluses from 2012-2015 before losing government [21].
Coalition kế thừa ngân sách thặng không bao giờ đạt được thặng trong giai đoạn 2013-2022, mặc điều kiện kinh tế thuận lợi vào đầu nhiệm kỳ của họ [22]. 2. **Thời điểm Dự báo**: Sai lầm dự báo lớn của Labor xảy ra trong cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu chưa từng có.
The Coalition inherited a budget in surplus and never delivered a surplus during 2013-2022, despite favorable economic conditions early in their term [22]. 2. **Forecasting Timing**: Labor's major forecast error occurred during an unprecedented global financial crisis.
Sai lầm dự báo lớn của Coalition xảy ra trong điều kiện kinh tế tương đối bình thường với các thách thức thể dự đoán (hạn hán) bán dự đoán (cháy rừng) [23]. 3. **Thận trọng so với Lạc quan**: Chính phủ Gillard đáng chú ý đã áp dụng các cách tiếp cận dự báo thận trọng hơn sau các sai lầm dự báo sớm [24].
The Coalition's major forecast error occurred during relatively normal economic conditions with predictable (drought) and semi-predictable (bushfire) challenges [23]. 3. **Conservative vs Optimistic**: The Gillard government notably adopted more conservative forecasting approaches after early forecast errors [24].
Coalition duy trì dự báo lạc quan trong suốt nhiệm kỳ của họ [25]. **Kết luận**: Các dự báo ngân sách của chính phủ Labor cũng không chính xác, nhưng chủ yếu trong cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu.
The Coalition maintained optimistic forecasting throughout their term [25]. **Finding**: Labor government budget forecasts were also inaccurate, but this was primarily during the Global Financial Crisis.
Trong giai đoạn 2013-2022, Labor phe đối lập.
During 2013-2022, Labor was in opposition.
Tuy nhiên, thành tích của Labor khi cầm quyền (2012-2015) bao gồm việc đạt được các thặng ngân sách thực sự, trong khi Coalition không thể đạt được điều này trong giai đoạn 2013-2022 mặc điều kiện kinh tế xuất phát thuận lợi [26].
However, Labor's track record when in government (2012-2015) included delivering actual budget surpluses, whereas the Coalition could not achieve this during 2013-2022 despite having favorable economic starting conditions [26].
🌐

Quan điểm cân bằng

**Lý do của Coalition:** Chính phủ Coalition cho rằng các dự báo thặng cần thiết để thể hiện trách nhiệm tài khóa niềm tin kinh tế dài hạn [27].
**Coalition Rationale:** The Coalition government argued that surplus projections were necessary to demonstrate fiscal responsibility and long-term economic confidence [27].
Dự báo ngân sách vốn tính không chắc chắn, các chính phủ thường trình bày "kịch bản sở" bao gồm một số lạc quan về điều kiện kinh tế [28].
Budget forecasts inherently involve uncertainty, and governments typically present "baseline scenarios" that include some optimism about economic conditions [28].
Trình bày kịch bản trường hợp kỳ vọng thay kịch bản trường hợp xấu nhất thực tiễn tiêu chuẩn [29]. **Sự Phức tạp Chính đáng:** Dự báo ngân sách phải đối mặt với sự không chắc chắn thực sự.
Presenting an expected-case scenario rather than a worst-case scenario is standard practice [29]. **Legitimate Complexity:** Budget forecasting faces genuine uncertainty.
Các thông số như tăng trưởng tiền lương, giá hàng hóa, tỷ lệ việc làm hành vi tiêu dùng khó dự đoán chính xác [30].
Parameters like wage growth, commodity prices, employment rates, and consumer behavior are difficult to predict accurately [30].
Các dự báo năm 2019 không tính đến COVID-19, điều đã đến một cách bất ngờ vào đầu năm 2020 thay đổi bản các kết quả tài khóa [31]. **Vấn đề Quan trọng:** Tuy nhiên, quy của sự sai lệch đáng kể ngay cả khi tính đến sự không chắc chắn.
The 2019 forecasts did not account for COVID-19, which arrived unexpectedly in early 2020 and fundamentally altered fiscal outcomes [31]. **The Critical Issue:** However, the magnitude of variance was substantial even accounting for uncertainty.
Việc điều chỉnh dự báo bốn năm giảm 52% chỉ trong ba tháng cho thấy dự báo ban đầu không tính đến đầy đủ các rủi ro thể quan sát được [32].
Revising a four-year projection down 52% in just three months suggests the initial forecast did not adequately account for readily observable risks [32].
Phân tích của chuyên gia cho thấy các dự báo năm 2019 nằm trên phạm vi các nhà dự báo kinh tế thận trọng sẽ đưa ra [33]. **Phớt lờ Các Rủi ro thể Dự đoán:** Điểm cụ thể của tuyên bố về việc "phớt lờ các rủi ro thể dự đoán được như cháy rừng hạn hán" sự hỗ trợ đáng kể.
Expert analysis indicates the 2019 projections were above the range that conservative economic forecasters would have produced [33]. **Ignoring Foreseeable Risks:** The claim's specific point about "ignoring reasonably predictable risks such as bushfire and drought" has substantial support.
Hạn hán đã ảnh hưởng đáng kể đến sản lượng nông nghiệp trong hơn hai năm trước ngân sách năm 2019 [34].
The drought had been measurably affecting agricultural output for over two years before the 2019 budget [34].
Mặc quy cụ thể của cháy rừng không thể dự đoán được, nhưng rủi ro thời tiết khí hậu một thành phần bình thường của sự không chắc chắn ngân sách các nhà dự báo tính đến [35].
While the specific magnitude of bushfires couldn't be predicted, weather and climate risk is a normal component of budget uncertainty that forecasters account for [35].
Thực tế rằng các yếu tố này sau đó được trích dẫn nguyên nhân chính dẫn đến việc không đạt được thặng cho thấy chúng thể được đánh trọng số cao hơn trong các dự báo ban đầu [36]. **Đánh giá của Chuyên gia:** Các nhà phân tích kinh tế lưu ý rằng các dự báo xu hướng lạc quan một cách cấu trúc, các dự báo năm 2019 của Coalition nằm phía lạc quan của phạm vi hợp [37]. Đây không phải gian lận hoặc lừa dối theo nghĩa pháp lý, nhưng phản ánh việc trình bày các kịch bản trường hợp tốt nhất hoặc lạc quan như thể chúng kỳ vọng sở [38]. **Bối cảnh Chính**: Điều này dường như phản ánh một hình hệ thống trong các bài thuyết trình ngân sách của Coalition (các dự báo liên tục cần được điều chỉnh giảm) thay chỉ sự cố một lần.
The fact that these factors were later cited as primary causes of surplus non-delivery suggests they could have been weighted more heavily in initial projections [36]. **Expert Assessment:** Economic analysts noted that forecasts tend to be structurally optimistic, and the Coalition's 2019 forecasts were at the optimistic end of the reasonable range [37].
Các ngân sách năm 2015, 2016, 2017, 2018 2019 đều cần điều chỉnh giảm đáng kể đối với các dự báo thặng trong vòng 12 tháng [39].
This is not fraud or deception in the legal sense, but it does reflect presenting best-case or optimistic-case scenarios as if they were base-case expectations [38]. **Key Context**: This appears to reflect a systemic pattern in Coalition budget presentations (forecasts continually need to be revised downward) rather than a one-off occurrence.

ĐÚNG MỘT PHẦN

6.5

/ 10

Coalition đã trình bày các dự báo thặng hóa ra không chính xác một cách thảm hại, dựa trên các giả định sai lệch so với đồng thuận của chuyên gia không tính đến đầy đủ các rủi ro thể dự đoán được như hạn hán đang diễn ra [40].
The Coalition did present surplus projections that proved dramatically inaccurate, based on assumptions that diverged from expert consensus and failed to adequately account for foreseeable risks like ongoing drought [40].
Tuy nhiên, tuyên bố này cần làm rõ: Coalition không tuyên bố đã *đạt được* thặng theo nghĩa hiện tại; họ dự báo các thặng trong tương lai không thành hiện thực [41].
However, the claim requires clarification: the Coalition did not claim to have *achieved* surpluses in the present sense; they projected future surpluses that failed to materialize [41].
Khía cạnh "đánh lừa" công bằng: trình bày các dự báo như các dự báo tự tin khi chúng dựa vào các giả định lạc quan bỏ qua các rủi ro thể định lượng một hình thức đánh lừa công chúng về triển vọng tài khóa [42].
The "misleading" aspect is fair: presenting projections as confident forecasts when they relied on optimistic assumptions and overlooked quantifiable risks is a form of misleading the public about fiscal outlook [42].
hình của các điều chỉnh giảm liên tục cho thấy các dự báo ban đầu không dựa trên các giả định thận trọng [43].
The pattern of continual downward revision suggests initial forecasts were not grounded in conservative assumptions [43].
Tuy nhiên, đây một hình thức đánh lừa tinh tế hơn (trình bày các dự báo lạc quan như kỳ vọng sở) so với việc nói dối trắng trợn về các thặng đã đạt được.
That said, this is a more subtle form of misleading (presenting optimistic forecasts as baseline expectations) than outright lying about achieved surpluses.

📚 NGUỒN & TRÍCH DẪN (27)

  1. 1
    budget.gov.au

    budget.gov.au

    Australian Federal Budget, 2025-26

    Budget Gov
  2. 2
    PDF

    fact sheet

    Budget Gov • PDF Document
  3. 3
    treasury.gov.au

    treasury.gov.au

    Treasury Gov

    Original link no longer available
  4. 4
    budget.gov.au

    budget.gov.au

    Australian Federal Budget, 2025-26

    Budget Gov
  5. 5
    agriculture.gov.au

    agriculture.gov.au

    Agriculture Gov

  6. 6
    theconversation.com

    theconversation.com

    Curated by professional editors, The Conversation offers informed commentary and debate on the issues affecting our world. Plus a Plain English guide to the latest developments and discoveries from the university and research sector.

    The Conversation
  7. 7
    rba.gov.au

    rba.gov.au

    The Reserve Bank issues a Statement on Monetary Policy four times a year. These statements assess current economic conditions and the prospects for inflation and output growth. These statements have replaced the Semi-Annual Statements on Monetary Policy and the Quarterly Reports on the Economy and Financial Markets which were previously issued by the Bank.

    Reserve Bank of Australia
  8. 8
    treasury.gov.au

    treasury.gov.au

    Treasury Gov

    Original link no longer available
  9. 9
    abs.gov.au

    abs.gov.au

    Average income and earnings, Volunteering…

    Australian Bureau of Statistics
  10. 10
    aph.gov.au

    aph.gov.au

     

    Aph Gov
  11. 11
    ag.gov.au

    ag.gov.au

    Ag Gov

  12. 12
    oecd.org

    oecd.org

    Oecd

  13. 13
    imf.org

    imf.org

    Imf

  14. 14
    rba.gov.au

    rba.gov.au

    Listing of RBA publications including: Statement on Monetary Policy; Reserve Bank Bulletin; Financial Stability Review; Annual Reports; Research Discussion Papers; Conferences; Research Workshop; Occasional Papers and Other Reports; Submissions to Parliamentary Committees; Consultations and Inquiries

    Reserve Bank of Australia
  15. 15
    unsw.edu.au

    unsw.edu.au

    UNSW is ranked 2nd in Australia and 27th in the world for Graduate Employability. Browse our range of study options and find the perfect one for you.

    UNSW Sites
  16. 16
    abc.net.au

    abc.net.au

    Follow the latest headlines from ABC News, Australia's most trusted media source, with live events, audio and on-demand video from the national broadcaster.

    Abc Net
  17. 17
    abc.net.au

    abc.net.au

    Abc Net
  18. 18
    mdavis.xyz

    mdavis.xyz

    A comprehensive list of (almost) everything the Australian Coalition government did

    Matthew Davis's Blog
  19. 19
    rba.gov.au

    rba.gov.au

    We are Australia's central bank. We conduct monetary policy, work to maintain a strong financial system and issue the nation's currency.

    Reserve Bank of Australia
  20. 20
    treasury.gov.au

    treasury.gov.au

    The Treasury is engaged in a range of issues from macroeconomic policy settings to microeconomic reform, climate change to social policy, as well as tax policy and international agreements and forums.

    Treasury Gov
  21. 21
    liberal.org.au

    liberal.org.au

    Let’s get Australia back on track.

    Liberal Party of Australia
  22. 22
    treasury.gov.au

    treasury.gov.au

    Treasury Gov

    Original link no longer available
  23. 23
    imf.org

    imf.org

    Imf

  24. 24
    theguardian.com

    theguardian.com

    Latest news, breaking news and current affairs coverage from across Australia from theguardian.com

    Theguardian
  25. 25
    esaunz.org

    esaunz.org

    Esaunz

  26. 26
    abc.net.au

    abc.net.au

    ABC Fact Check determines the accuracy of claims by politicians, public figures, advocacy groups and institutions engaged in the public debate

    Abc Net
  27. 27
    afr.com

    afr.com

    The Australian Financial Review reports the latest news from business, finance, investment and politics, updated in real time. It has a reputation for independent, award-winning journalism and is essential reading for the business and investor community.

    Australian Financial Review

Phương pháp thang đánh giá

1-3: SAI

Sai sự thật hoặc bịa đặt ác ý.

4-6: MỘT PHẦN

Có phần đúng nhưng thiếu hoặc lệch bối cảnh.

7-9: PHẦN LỚN ĐÚNG

Vấn đề kỹ thuật nhỏ hoặc cách diễn đạt.

10: CHÍNH XÁC

Được xác minh hoàn hảo và công bằng về mặt bối cảnh.

Phương pháp: Xếp hạng được xác định thông qua đối chiếu hồ sơ chính phủ chính thức, các tổ chức kiểm chứng sự thật độc lập và tài liệu nguồn gốc.