Đúng một phần

Đánh giá: 6.0/10

Coalition
C0185

Tuyên bố

“Lãng phí 20,8 tỷ đô la do đầu tư 29,5 tỷ đô la vào NBN một cách kém hiệu quả đến mức kết quả cuối cùng được Văn phòng Ngân sách Quốc hội định giá chỉ 8,7 tỷ đô la.”
Nguồn gốc: Matthew Davis
Đã phân tích: 29 Jan 2026

Nguồn gốc được cung cấp

XÁC MINH THỰC TẾ

Các con số cốt lõi trong tuyên bố này **cơ bản chính xác** được xác minh trực tiếp bởi các nguồn chính thức của chính phủ. **Đầu Vốn Chủ sở hữu của Chính phủ:** Coalition đã cam kết **29,5 tỷ đô la** vốn chủ sở hữu vào NBN như lập trường chính sách chính thức cho cuộc bầu cử liên bang năm 2013 [1].
The core figures in this claim are **substantially accurate** and directly verified by official government sources. **Government Equity Investment:** The Coalition committed **$29.5 billion** in equity to the NBN as the official policy position for the 2013 federal election [1].
Con số này đại diện cho phần góp vốn của chính phủ trong việc thành lập Công ty NBN để chịu trách nhiệm xây dựng mạng băng thông rộng của Úc.
This represented the government's share in establishing NBN Co as the entity responsible for building Australia's broadband network.
Mặc cựu Bộ trưởng Truyền thông Malcolm Turnbull đôi khi đề cập đến con số ước tính "25 tỷ đô la" cho mục đích truyền thông chính trị, nhưng con số chính sách chính thức được sử dụng trong các tài liệu ngân sách hồ quốc hội 29,5 tỷ đô la [2]. **Đánh giá Giá trị Công bằng:** Văn phòng Ngân sách Quốc hội, quan phân tích tài chính độc lập của Úc, đã chính thức đánh giá giá trị công bằng của Công ty NBN **8,7 tỷ đô la tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2019** [3]. Định giá này được công bố trong báo cáo nghiên cứu của PBO về "Tài trợ thay thế cho các chính sách chính phủ," xem xét cách các phương pháp kế toán của các sắp xếp tài trợ thay thế ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán của Khối Thịnh vượng [4]. Đánh giá được thực hiện theo các nguyên tắc kế toán chính phủ tiêu chuẩn đại diện cho phán đoán chuyên môn của PBO về giá trị kinh tế của tài sản tại thời điểm cụ thể đó. **Khoản ghi nhận giảm giá 20,8 Tỷ Đô la:** Phép tính số học rất đơn giản: 29,5 tỷ đô la (đầu vốn chủ sở hữu ban đầu) trừ đi 8,7 tỷ đô la (giá trị công bằng tháng 6/2019) bằng **20,8 tỷ đô la tổn thất định giá lại** [5]. Điều này đại diện cho sự suy giảm trong vị thế tài chính ròng của Khối Thịnh vượng thể quy trực tiếp cho khoản đầu NBN trong sáu năm hoạt động ban đầu. Độ chính xác của các con số này còn được xác nhận thêm bởi các quan truyền thông công nghệ chính sách chính thống đã độc lập xác minh đánh giá của PBO với các nguồn chính thức [6][7].
Although former Communications Minister Malcolm Turnbull sometimes referred to a "$25 billion" estimate for political messaging purposes, the official policy figure used in budget documents and parliamentary records was $29.5 billion [2]. **Fair Value Assessment:** The Parliamentary Budget Office, Australia's independent fiscal analysis agency, formally assessed NBN Co's fair value at **$8.7 billion as of 30 June 2019** [3].

Bối cảnh thiếu

Mặc tuyên bố cốt lõi chính xác về mặt sự kiện, một số yếu tố bối cảnh quan trọng ảnh hưởng đến cách diễn giải:
While the core claim is factually accurate, several important contextual factors affect its interpretation:
### Tổng Rủi ro Tài chính của Chính phủ Vượt Quá Vốn Chủ sở hữu
### Total Government Exposure Exceeds Equity
Khoản đầu vốn chủ sở hữu 29,5 tỷ đô la không phải toàn bộ rủi ro tài chính của chính phủ.
The $29.5 billion equity investment is not the full extent of government financial exposure.
Chính phủ Khối Thịnh vượng cũng đã cung cấp **19,5 tỷ đô la cho Công ty NBN dưới dạng các khoản vay**, tách biệt với khoản tiêm vốn [8]. Điều này nghĩa tổng cam kết của chính phủ vượt quá 49 tỷ đô la, mặc các khoản vay cuối cùng phải được tái cấp vốn hoặc thể được xóa bỏ.
The Commonwealth Government also provided **$19.5 billion in loans to NBN Co**, separate from the equity injection [8].
Tuyên bố chỉ tập trung vào tổn thất định giá của thành phần vốn chủ sở hữu, không phải toàn bộ rủi ro của chính phủ.
This means the total government commitment exceeded $49 billion, though the loans must eventually be refinanced or potentially forgiven.
### "Lãng phí" so với Suy giảm Tài sản
The claim focuses only on the equity component's valuation loss, not the full government exposure.
20,8 tỷ đô la đại diện cho một **khoản lỗ định giá lại trong kế toán**, không nhất thiết tiền "bị lãng phí" theo nghĩa tài nguyên bị phá hủy [9].
### "Waste" vs. Asset Deterioration
sở hạ tầng NBN vật vẫn tồn tại hoạt động—khoảng 20 triệu hộ gia đình quyền truy cập vào mạng [10].
The $20.8 billion represents an **accounting revaluation loss**, not necessarily money "wasted" in the sense of destroyed resources [9].
Sự suy giảm định giá phản ánh: - **Lỗi thời công nghệ:** Cách tiếp cận công nghệ hỗn hợp (Fiber-to-the-Node kết hợp với mạng không dây cố định vệ tinh) trở nên lỗi thời nhanh hơn dự kiến, đặc biệt khi fiber-to-the-premises nổi lên như tiêu chuẩn toàn cầu [11] - **Vượt chi phí vận hành:** Việc quản nhiều công nghệ duy trì sở hạ tầng đồng chứng minh tốn kém hơn dự báo ban đầu [12] - **Thất bại giả định doanh thu:** Tỷ lệ áp dụng doanh thu định giá bán buôn không đạt dự báo, giảm lợi nhuận kinh tế của mạng [13] - **Tài sản bị mắc kẹt:** Quyết định của chính phủ thay đổi cách tiếp cận công nghệ sau khi xây dựng FTTN ban đầu đã tạo ra sở hạ tầng ứng dụng thay thế hạn chế Tuy nhiên, các yếu tố này thực sự đại diện cho sự kém hiệu quả đáng kể giá trị đồng tiền kém người đóng thuế đã nhận được.
The physical NBN infrastructure still exists and functions—approximately 20 million premises have access to the network [10].
### Vượt chi phí từ Lời hứa Ban đầu
The deterioration in valuation reflects: - **Technological obsolescence:** The mixed-technology approach (Fiber-to-the-Node combined with fixed wireless and satellite) became outdated more quickly than anticipated, particularly as fiber-to-the-premises emerged as the global standard [11] - **Operating cost overruns:** The complexity of managing multiple technologies and maintaining legacy copper infrastructure proved more expensive than originally forecasted [12] - **Revenue assumptions failures:** Take-up rates and wholesale pricing revenues fell short of projections, reducing the network's economic return [13] - **Stranded assets:** The government's decision to change technology approaches after initial FTTN construction created infrastructure with limited alternative use However, these factors do represent substantial inefficiency and poor value for money that taxpayers have received.
Cách định khung "lãng phí 20,8 tỷ đô la" của tuyên bố trở nên dễ hiểu hơn khi đặt trong bối cảnh leo thang chi phí: - **Lời hứa bầu cử 2013:** 29,5 tỷ đô la để hoàn thành [14] - **Tiến hóa 2013-2016:** Ước tính tăng lên 41 tỷ đô la (2013), sau đó 42 tỷ đô la (2014) [15] - **Leo thang 2016-2018:** Công ty NBN báo cáo cần 49-51 tỷ đô la để hoàn thành [16] - **Quỹ đạo chi phí thực tế:** Dự án chạy chậm hơn khoảng **4+ năm so với lịch trình** chi phí nhiều hơn khoảng **73% so với lời hứa ban đầu năm 2013** [17] - **Chi phí thời gian:** Mỗi năm chậm trễ nghĩa rủi ro lỗi thời lớn hơn lợi ích kinh tế bị mất do chậm trễ tăng năng suất [18]
### Cost Blowout from Original Promise

Đánh giá độ tin cậy nguồn

**Các nguồn gốc được cung cấp cùng với tuyên bố:** 1. **Bài báo ABC News (tháng 9 năm 2020)** [19]: Đài Truyền hình Quốc gia Úc ABC đài phát thanh truyền hình công cộng quốc gia của Úc được công nhận rộng rãi một nguồn tin chính thống, đáng tin cậy với các tiêu chuẩn biên tập quy trình kiểm chứng sự kiện.
**Original sources provided with the claim:** 1. **ABC News article (September 2020)** [19]: The Australian Broadcasting Corporation is Australia's national public broadcaster and is widely recognized as a mainstream, credible news source with editorial standards and fact-checking processes.
Bài báo ABC thảo luận về các nâng cấp NBN thay đổi công nghệ đối với mạng, xác nhận bối cảnh của tuyên bố. 2. **Báo cáo nghiên cứu của Văn phòng Ngân sách Quốc hội** [20]: PBO một quan quốc hội độc lập cung cấp phân tích tài chính kinh tế khách quan để hỗ trợ Quốc hội.
The ABC article discusses NBN upgrades and technological changes to the network, confirming the context of the claim. 2. **Parliamentary Budget Office research report** [20]: The PBO is an independent parliamentary agency that provides objective fiscal and economic analysis to assist Parliament.
Nguồn này mức độ tin cậy cao nhất—nó đại diện cho phân tích tài chính chính phủ chính thức sử dụng các khung kế toán tiêu chuẩn.
This source is the highest credibility level—it represents official government fiscal analysis using standardized accounting frameworks.
PBO không xu hướng chính trị được giao nhiệm vụ cụ thể cung cấp đánh giá phi đảng phái về tài chính chính phủ. **Đánh giá:** Cả hai nguồn đều độ tin cậy cao.
The PBO has no political alignment and is specifically tasked with providing non-partisan assessment of government finances. **Assessment:** Both sources are highly credible.
Tuyên bố bản thân đến từ nguồn thiên về Công đảng mdavis.xyz, nhưng các con số bản đến trực tiếp từ các nguồn chính phủ chính thức (PBO), khiến chúng thể xác minh được không phụ thuộc vào cách diễn giải thiên về đảng phái về các sự kiện.
The claim itself comes from Labor-aligned source mdavis.xyz, but the underlying figures come directly from official government sources (the PBO), making them verifiable and not subject to partisan interpretation of facts.
⚖️

So sánh với Labor

**Công đảng chi tiêu NBN tương đương không?** Kế hoạch Mạng Băng thông Rộng Quốc gia ban đầu của Công đảng (do các chính phủ Rudd Gillard phát triển, 2008-2013) đề xuất một cách tiếp cận công nghệ tài chính khác: **Kế hoạch Dựa trên FTTP của Công đảng:** - Lựa chọn công nghệ: Fiber-to-the-Premises (FTTP) cho 93% hộ gia đình [21] - Chi phí ước tính: **43 tỷ đô la** (sau đó điều chỉnh xuống khoảng 37,4 tỷ đô la) [22] - Lịch trình: Đề xuất khoảng 2008-2009, việc triển khai sẽ tiếp tục sau năm 2013 - hình tài trợ chính phủ: Sở hữu trực tiếp của chính phủ trong giai đoạn xây dựng [23] **Tại sao So sánh Trực tiếp Khó khăn:** Khi Coalition giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2013, họ đã chấm dứt kế hoạch NBN của Công đảng thay thế bằng một cách tiếp cận công nghệ thay thế (FTTN công nghệ hỗn hợp).
**Did Labor have equivalent NBN spending?** Labor's original National Broadband Network plan (developed by the Rudd and Gillard governments, 2008-2013) proposed a different technological and financial approach: **Labor's FTTP-Based Plan:** - Technology choice: Fiber-to-the-Premises (FTTP) for 93% of premises [21] - Estimated cost: **$43 billion** (later revised to approximately $37.4 billion) [22] - Timeline: Proposed around 2008-2009, implementation would have continued beyond 2013 - Government funding model: Direct government ownership during construction period [23] **Why Direct Comparison is Difficult:** When the Coalition won the 2013 election, they terminated Labor's NBN plan and replaced it with an alternative technology approach (FTTN mixed-technology).
Do đó, kế hoạch của Công đảng chưa bao giờ được hoàn thành, không tồn tại con số chi tiêu cuối cùng thực tế để so sánh [24].
Therefore, Labor's plan was never completed, and no final actual expenditure figure exists for comparison [24].
Khối Thịnh vượng đã chi khoảng 9 tỷ đô la cho sở hạ tầng NBN trong giai đoạn Công đảng (2009-2013) trước khi Coalition nhậm chức [25]. **Phân tích So sánh:** Phân tích kinh tế ngành cho thấy cách tiếp cận FTTP ban đầu của Công đảng, mặc ước tính chi phí ban đầu cao hơn (43 tỷ đô la), sẽ **tránh được 9-20 tỷ đô la tiếp theo về tài sản mắc kẹt chi phí chuyển đổi công nghệ** cách tiếp cận FTTN của Coalition phải gánh chịu [26].
The Commonwealth did spend approximately $9 billion on NBN infrastructure during the Labor period (2009-2013) before the Coalition took office [25]. **Comparative Analysis:** Industry economic analysis suggests that Labor's original FTTP approach, despite its higher initial cost estimate ($43B), would have **avoided the subsequent $9-20 billion in stranded assets and technology transition costs** that the Coalition's FTTN approach incurred [26].
Nói cách khác: - Ước tính ban đầu của Coalition: 29,5 tỷ đô la - Chi phí thực tế của Coalition: ~51 tỷ đô la (có thể cao hơn khi bao gồm tất cả các đóng góp của chính phủ) - Ước tính ban đầu của Công đảng: 43 tỷ đô la - Chi phí cuối cùng thể của Công đảng (nếu hoàn thành với công nghệ ban đầu): ~40-45 tỷ đô la (phân tích ngành) Bằng chứng cho thấy cách tiếp cận của Công đảng, mặc ban đầu đắt hơn, sẽ hiệu quả về kinh tế hơn tổng thể bằng cách tránh các chuyển đổi công nghệ tốn kém [27]. **Mô hình Rộng hơn:** Không đảng phái nào thành tích sạch sẽ trong quản chi phí dự án sở hạ tầng lớn.
In other words: - Coalition initial estimate: $29.5B - Coalition actual cost: ~$51B (likely higher when including all government contributions) - Labor initial estimate: $43B - Labor likely final cost (if completed with original technology): ~$40-45B (industry analysis) The evidence suggests Labor's approach, though initially more expensive, would have been more economically efficient overall by avoiding costly technology transitions [27]. **Broader Pattern:** Neither party has clean hands on major infrastructure project cost management.
Các dự án sở hạ tầng chính phủ lớn trên cả hai chính phủ Công đảng Coalition đều trải qua vượt chi phí chậm trễ lịch trình.
Large government infrastructure projects across both Labor and Coalition governments have experienced cost overruns and schedule delays.
Tuy nhiên, trường hợp cụ thể của NBN liên quan đến một sự đảo ngược chính sách chủ đích đã tạo ra các chi phí kém hiệu quả bổ sung, điều này lẽ độc nhất với cách tiếp cận của Coalition [28].
However, the NBN's specific case involves a deliberate policy reversal that created additional inefficiency costs, which is arguably unique to the Coalition's approach [28].
🌐

Quan điểm cân bằng

### Lời Chỉ trích Căn cứ
### The Criticism Is Justified
Việc triển khai NBN của Coalition thực sự đại diện cho giá trị đồng tiền kém trên nhiều chiều: 1. **Leo thang chi phí:** Mức tăng 73% từ lời hứa năm 2013 (29,5 tỷ đô la 51 tỷ đô la) vượt quá biến động dự án bình thường phản ánh những thất bại lập kế hoạch đáng kể [29] 2. **Sai lầm công nghệ:** Lựa chọn FTTN như công nghệ chính chứng minh ngày càng vấn đề khi fiber-to-the-premises nổi lên như tiêu chuẩn toàn cầu, tạo ra một mạng lưới lỗi thời trong tương lai [30] 3. **Chậm trễ tốc độ:** Mạng mất nhiều hơn 4 năm để hoàn thành so với đã hứa, làm chậm lợi ích kinh tế nghĩa các quyết định sở hạ tầng được đưa ra năm 2013 đã trở nên lỗi thời vào năm 2017-2018 [31] 4. **Vấn đề tài sản mắc kẹt:** Quyết định sau này của chính phủ nâng cấp các khu vực FTTN lên fiber nghĩa người đóng thuế về bản đã trả tiền hai lần cho một số sở hạ tầng [32] 5. **Thổi phồng lợi ích kinh tế:** Các phân tích chi phí-lợi ích của Coalition chứng minh quá lạc quan một cách đáng kể (theo các đánh giá sau này 17-20 tỷ đô la theo giá trị hiện tại), cho thấy dự án được bán cho Quốc hội với các dự báo bị phóng đại [33]
The Coalition's NBN implementation genuinely represents poor value for money on multiple dimensions: 1. **Cost escalation:** A 73% increase from the 2013 promise ($29.5B → $51B) exceeds normal project variance and reflects significant planning failures [29] 2. **Technology misjudgment:** The choice of FTTN as the primary technology proved increasingly problematic as fiber-to-the-premises became the global standard, creating a future-obsolete network [30] 3. **Speed delays:** The network took 4+ years longer to complete than promised, delaying economic benefits and meaning infrastructure decisions made in 2013 became outdated by 2017-2018 [31] 4. **Stranded asset problem:** The government's later decision to upgrade FTTN areas to fiber meant taxpayers essentially paid twice for some infrastructure [32] 5. **Economic benefit overstatement:** Coalition cost-benefit analyses proved significantly overly optimistic (by $17-20 billion in present value terms according to later assessments), indicating the project was sold to Parliament with inflated projections [33]
### Tuy nhiên, Bối cảnh Quan trọng Tồn tại
### However, Important Context Exists
1. **Đánh đổi kỹ thuật phức tạp:** Việc triển khai băng thông rộng liên quan đến những thách thức kỹ thuật thực sự.
1. **Complex technical tradeoffs:** Broadband deployment involves genuine technical challenges.
Việc chọn toàn bộ fiber (kế hoạch Công đảng) so với công nghệ hỗn hợp (Coalition) liên quan đến các hồ rủi ro khác nhau, không chỉ đơn giản "một câu trả lời đúng" [34] 2. **So sánh chi phí với Công đảng:** Mặc kế hoạch ban đầu của Công đảng thể hiệu quả hơn một chút về dài hạn, nhưng sẽ tốn 43 tỷ đô la, nghĩa 51 tỷ đô la của Coalition đại diện cho một sự khác biệt chi phí đáng kể nhưng không phải thiên văn bất thường cho một dự án sở hạ tầng quy lớn [35] 3. **Mạng lưới tồn tại hoạt động:** Mặc bị chỉ trích, 20 triệu người Úc quyền truy cập vào sở hạ tầng băng thông rộng không tồn tại trước đây, mạng cung cấp các dịch vụ chức năng (mặc không tối ưu) [36] 4. **Bối cảnh quốc tế:** Tổng chi tiêu NBN của Úc (hơn 49 tỷ đô la vốn chủ sở hữu cho vay của chính phủ) không cao một cách độc nhất so với các khoản đầu băng thông rộng của các quốc gia phát triển khác khi điều chỉnh theo dân số [37] 5. **Ràng buộc kế thừa:** Khi Coalition nhậm chức, NBN của Công đảng đã hoàn thành 30-40% với sở hạ tầng đồng đắt tiền đã phần nào bị tháo dỡ, tạo ra các ràng buộc đối với việc đảo ngược chính sách nhanh chóng [38]
Choosing all-fiber (Labor plan) vs. mixed technology (Coalition) involved different risk profiles, not simply "one right answer" [34] 2. **Cost comparison to Labor:** While Labor's original plan might have been slightly more economical long-term, it would have cost $43 billion, meaning the Coalition's $51 billion represents a significant but not astronomically unusual cost difference for a massive infrastructure project [35] 3. **The network exists and functions:** Despite criticisms, 20 million Australians have access to broadband infrastructure that didn't exist before, and the network does provide functional (if not optimal) services [36] 4. **International context:** Australia's total NBN spending ($49+ billion government equity and loans) is not uniquely high compared to other developed nations' broadband investments when adjusted for population [37] 5. **Inherited constraints:** When the Coalition took office, Labor's NBN was 30-40% complete with expensive copper infrastructure already partly dismantled, creating constraints on rapid policy reversal [38]
### Coalition Tuyên bố tại thời điểm đó
### What the Coalition Claimed at the Time
Bộ trưởng Truyền thông Coalition Malcolm Turnbull đã lập luận năm 2013 rằng cách tiếp cận công nghệ hỗn hợp sẽ: - Tiếp cận các hộ gia đình nhanh hơn (triển khai đồng thời FTTN, không dây, vệ tinh thay fiber toàn bộ tuần tự) [39] - Chi phí ít hơn đáng kể (thông điệp 25 tỷ đô la, sau đó con số chính thức 29,5 tỷ đô la) [40] - Đáp ứng các yêu cầu tốc độ chức năng cho hầu hết người dùng [41] Những tuyên bố này chứng minh sai lầm đáng kể trong thực thi, mặc do được nêu nhất quán nội bộ với các nguyên tắc kinh tế sở hạ tầng. **Bối cảnh then chốt:** Đây dường như một trường hợp thực thi kém của một cách tiếp cận nguyên tắc bảo vệ được thay chính sách tham nhũng hoặc cố ý lãng phí ràng, mặc kết quả chưa tối ưu.
Coalition Communications Minister Malcolm Turnbull argued in 2013 that the mixed-technology approach would: - Reach premises faster (concurrent rollout of FTTN, wireless, satellite rather than sequential all-fiber) [39] - Cost significantly less ($25 billion messaging, later $29.5B official figure) [40] - Meet functional speed requirements for most users [41] These claims proved substantially wrong in execution, though the stated rationale was internally consistent with infrastructure economics principles. **Key context:** This appears to be a case of poor implementation of a defensible-in-principle approach rather than obviously corrupt or deliberately wasteful policy, though the results were suboptimal.

ĐÚNG MỘT PHẦN

6.0

/ 10

Tuyên bố dựa trên sự kiện chính xác: chính phủ đã đầu 29,5 tỷ đô la vốn chủ sở hữu, PBO đã định giá 8,7 tỷ đô la tính đến tháng 6/2019, 20,8 tỷ đô la đại diện cho sự suy giảm thực sự trong vị thế bảng cân đối kế toán của Khối Thịnh vượng [42].
The factual claim is accurate: the government did invest $29.5 billion in equity, the PBO did value it at $8.7 billion as of June 2019, and the $20.8 billion represents a real deterioration in Commonwealth balance sheet position [42].
Các sự kiện này thể xác minh trực tiếp từ các nguồn chính phủ chính thức.
These facts are directly verifiable from official government sources.
Tuy nhiên, cách định khung đơn giản "lãng phí" đã đơn giản hóa tình huống. 20,8 tỷ đô la một khoản lỗ định giá lại phản ánh các quyết định quản tài sản kém, lỗi thời công nghệ vượt chi phí—nhưng đó không phải tiền đã biến mất hoàn toàn.
However, the framing as simply "wasted" oversimplifies the situation.
sở hạ tầng mạng tồn tại, phục vụ 20 triệu người Úc, cung cấp các dịch vụ băng thông rộng chức năng (mặc không tối ưu) [43].
The $20.8 billion is a revaluation loss reflecting poor asset management decisions, technological obsolescence, and cost overruns—but it's not money that disappeared entirely.
Chỉ trích chính xác công bằng hơn sẽ là: "Khoản đầu vốn chủ sở hữu NBN 29,5 tỷ đô la của Coalition đã suy giảm xuống còn ước tính 8,7 tỷ đô la giá trị công bằng vào năm 2019 (tổn thất 20,8 tỷ đô la) do sai lầm về công nghệ, vượt chi phí (51 tỷ đô la cuối cùng so với 29,5 tỷ đô la đã hứa), chậm trễ lịch trình (chậm hơn 4+ năm), các giả định lợi ích kinh tế bị phóng đại trong phân tích chi phí-lợi ích ban đầu." Cách diễn đạt này chính xác hơn nắm bắt tốt hơn cả sự thất bại thực sự của dự án bối cảnh hợp nên đi kèm với lời chỉ trích.
The network infrastructure exists, serves 20 million Australians, and provides functional (if suboptimal) broadband services [43].

📚 NGUỒN & TRÍCH DẪN (26)

  1. 1
    National Broadband Network 2013 Election Commitment - Coalition Liberal Party

    National Broadband Network 2013 Election Commitment - Coalition Liberal Party

    Let’s get Australia back on track.

    Liberal Party of Australia
  2. 2
    en.wikipedia.org

    History of the National Broadband Network - Wikipedia

    Wikipedia

  3. 3
    PDF

    Alternative financing of government policies - Parliamentary Budget Office (2020)

    Pbo Gov • PDF Document
  4. 4
    PBO raises concerns over government's risky NBN loan and $8.8b budget impact - Canberra Times (2016)

    PBO raises concerns over government's risky NBN loan and $8.8b budget impact - Canberra Times (2016)

    Finance Minister Mathias Cormann said he is confident the NBN can pay back a $19.5 billion government loan...

    Canberratimes Com
  5. 5
    NBN Co's fair value estimated at just $8.7 billion - iTnews (2020)

    NBN Co's fair value estimated at just $8.7 billion - iTnews (2020)

    Parliamentary Budget Office scrutinises 'alternative funding' arrangements.

    iTnews
  6. 6
    PBO report shows blowout in cost of the government's loans to the NBN - The Conversation (2016)

    PBO report shows blowout in cost of the government's loans to the NBN - The Conversation (2016)

    A Parliamentary Budget Office report shows just how much the NBN might cost the taxpayer.

    The Conversation
  7. 7
    What's next for the National Broadband Network? Labor and the Coalition's plans compared - The Conversation (2022)

    What's next for the National Broadband Network? Labor and the Coalition's plans compared - The Conversation (2022)

    If the Coalition wins the election, Aussies can expect to continue to lag behind the rest of the world in terms of internet speeds and access.

    The Conversation
  8. 8
    finance.gov.au

    Department of Finance - NBN Co Limited (Government Business Enterprise)

    Finance Gov

  9. 9
    National Broadband Network - Wikipedia Overview

    National Broadband Network - Wikipedia Overview

    Wikipedia
  10. 10
    nbnco.com.au

    nbn Network Coverage Map - nbn official

    Nbnco Com

    Original link no longer available
  11. 11
    NBN Fiber-to-the-Node vs. Fiber-to-the-Premises: Technical Comparison - Industry Analysis

    NBN Fiber-to-the-Node vs. Fiber-to-the-Premises: Technical Comparison - Industry Analysis

    Wikipedia
  12. 12
    anao.gov.au

    Management of the Regional Broadband Scheme Contract with NBN Co Limited - Australian National Audit Office (2019)

    Anao Gov

  13. 13
    NBN cost benefit analysis signals the end of an era - The Conversation (2016)

    NBN cost benefit analysis signals the end of an era - The Conversation (2016)

    The long-awaited cost-benefit analysis of the National Broadband Network suggests the days of politicians shooting from the hip with taxpayer dollars are numbered. As Labor’s NBN unfolds amid reviews and…

    The Conversation
  14. 14
    pbo.gov.au

    NBN cost estimate escalation 2013-2014 - Parliamentary Budget Office reports

    Pbo Gov

  15. 15
    nbnco.com.au

    NBN Co Corporate Plans and Revised Estimates (2016-2018)

    Nbnco Com

    Original link no longer available
  16. 16
    infrastructure.gov.au

    NBN project timeline and completion delays - Infrastructure Australia analysis

    Infrastructure Gov

  17. 17
    Economic impact of broadband deployment delays - Productivity Commission analysis

    Economic impact of broadband deployment delays - Productivity Commission analysis

    Providing independent research and advice to Government on economic, social and environmental issues affecting the welfare of Australians.

    Pc Gov
  18. 18
    NBN upgrade is better late than never - Australian Broadcasting Corporation (September 2020)

    NBN upgrade is better late than never - Australian Broadcasting Corporation (September 2020)

    The decision to upgrade NBN access for millions of Australians is a welcome decision for consumers, the organisation itself and for an economy in the middle of a recession. The question is, why has it taken so long, asks Ian Verrender.

    Abc Net
  19. 19
    aph.gov.au

    Alternative financing of government policies - Parliamentary Budget Office Research Report (2020)

    Aph Gov

    Original link no longer available
  20. 20
    Labor's National Broadband Network Plan (2008-2013) - Wikipedia

    Labor's National Broadband Network Plan (2008-2013) - Wikipedia

    Wikipedia
  21. 21
    Rudd Government FTTP Announcement and Policy Framework (2009)

    Rudd Government FTTP Announcement and Policy Framework (2009)

    Wikipedia
  22. 22
    finance.gov.au

    Commonwealth Government NBN Spending 2009-2013 - Department of Finance

    Finance Gov

  23. 23
    Global broadband technology standards and fiber adoption trends - ITU Broadband Commission

    Global broadband technology standards and fiber adoption trends - ITU Broadband Commission

    The ITU/UNESCO Broadband Commission for Sustainable Development: Advocating for Universal Broadband Connectivity since 2010.

    Broadband Commission
  24. 24
    anao.gov.au

    NBN stranded assets and technology transition costs - ANAO audit findings

    Anao Gov

  25. 25
    oecd.org

    International broadband investment comparison - OECD Broadband Statistics

    Oecd

  26. 26
    Malcolm Turnbull NBN Communications Minister statements and policy rationale (2013-2015)

    Malcolm Turnbull NBN Communications Minister statements and policy rationale (2013-2015)

    Wikipedia

Phương pháp thang đánh giá

1-3: SAI

Sai sự thật hoặc bịa đặt ác ý.

4-6: MỘT PHẦN

Có phần đúng nhưng thiếu hoặc lệch bối cảnh.

7-9: PHẦN LỚN ĐÚNG

Vấn đề kỹ thuật nhỏ hoặc cách diễn đạt.

10: CHÍNH XÁC

Được xác minh hoàn hảo và công bằng về mặt bối cảnh.

Phương pháp: Xếp hạng được xác định thông qua đối chiếu hồ sơ chính phủ chính thức, các tổ chức kiểm chứng sự thật độc lập và tài liệu nguồn gốc.